mirabelle

Học thuật
Thân thiện
mirabelle

Une femme cueille des mirabelles dans son jardin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Quả mận vàng: Một loại quả nhỏ, tròn, màu vàng hoặc vàng-đỏ, thuộc họ mận, thường được dùng để làm mứt, rượu hoặc ăn tươi.
    • Rượu mận vàng: Một loại rượu mùi hoặc rượu mạnh được chưng cất từ quả mận vàng mirabelle, đặc sản của vùng Lorraine, Pháp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La tarte aux mirabelles est délicieuse. (Bánh tart với quả mận vàng rất ngon.)
    • Nous avons acheté une bouteille de mirabelle de Lorraine. (Chúng tôi đã mua một chai rượu mận vàng vùng Lorraine.)
    • Les mirabelles sont mûres en août. (Quả mận vàng chín vào tháng Tám.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Eau-de-vie de mirabelle": Rượu mạnh chưng cất từ quả mận vàng mirabelle, một loại rượu brandy đặc trưng.
    • L'Alsace et la Lorraine sont réputées pour leur eau-de-vie de mirabelle. (Vùng Alsace Lorraine nổi tiếng với rượu mạnh mận vàng của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Mirabellier (danh từ giống đực): Cây mận vàng, cây cho quả mirabelle.
    • Le mirabellier est en fleur au printemps. (Cây mận vàng ra hoa vào mùa xuân.)
Từ đồng nghĩa
  • Prune jaune: mận vàng (cách gọi mô tả chung).
  • Eau-de-vie de prune: rượu mạnh mận (nghĩa rộng hơn, có thể không phải từ giống mirabelle).
mirabelle

Une femme cueille des mirabelles dans son jardin.

danh từ giống cái
  1. quả mận vàng
  2. rượu mận vàng

Từ gần giống