mirabelle
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Quả mận vàng: Một loại quả nhỏ, tròn, có màu vàng hoặc vàng-đỏ, thuộc họ mận, thường được dùng để làm mứt, rượu hoặc ăn tươi.
- Rượu mận vàng: Một loại rượu mùi hoặc rượu mạnh được chưng cất từ quả mận vàng mirabelle, đặc sản của vùng Lorraine, Pháp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La tarte aux mirabelles est délicieuse. (Bánh tart với quả mận vàng rất ngon.)
- Nous avons acheté une bouteille de mirabelle de Lorraine. (Chúng tôi đã mua một chai rượu mận vàng vùng Lorraine.)
- Les mirabelles sont mûres en août. (Quả mận vàng chín vào tháng Tám.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Eau-de-vie de mirabelle": Rượu mạnh chưng cất từ quả mận vàng mirabelle, một loại rượu brandy đặc trưng.
- L'Alsace et la Lorraine sont réputées pour leur eau-de-vie de mirabelle. (Vùng Alsace và Lorraine nổi tiếng với rượu mạnh mận vàng của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Mirabellier (danh từ giống đực): Cây mận vàng, cây cho quả mirabelle.
- Le mirabellier est en fleur au printemps. (Cây mận vàng ra hoa vào mùa xuân.)
Từ đồng nghĩa
- Prune jaune: mận vàng (cách gọi mô tả chung).
- Eau-de-vie de prune: rượu mạnh mận (nghĩa rộng hơn, có thể không phải từ giống mirabelle).
danh từ giống cái
- quả mận vàng
- rượu mận vàng