mirabellier

Học thuật
Thân thiện
mirabellier

Le mirabellier produit de petites prunes dorées.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây mận vàng: "mirabellier" là một loại cây ăn quả thuộc họ Rosaceae, cho quả nhỏ màu vàng gọi là "mirabelle". Đâymột giống mận đặc trưng của vùng Lorraine, Pháp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le mirabellier est en fleur au printemps. (Cây mận vàng nở hoa vào mùa xuân.)
    • Nous avons planté un mirabellier dans notre jardin. (Chúng tôi đã trồng một cây mận vàng trong vườn.)
    • Les fruits du mirabellier sont délicieux. (Quả của cây mận vàng rất ngon.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un vieux mirabellier": một cây mận vàng già.
    • Un vieux mirabellier ombrage le coin du jardin. (Một cây mận vàng già tỏa bóng mát góc vườn.)
Biến thể từ gần giống
  • Mirabelle (danh từ giống cái): quả mận vàng, là quả của cây "mirabellier".
    • La confiture de mirabelles est une spécialité. (Mứt mận vàngmột đặc sản.)
Từ đồng nghĩa
  • Prunier à mirabelles: cây mận cho quả mirabelle (cách gọi mô tả).
  • Không từ đồng nghĩa chính xác khác đâytên gọi cụ thể của một giống cây.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
mirabellier

Le mirabellier produit de petites prunes dorées.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây mận vàng

Từ gần giống