mirabilis

mirabilis

A gardener plants mirabilis seeds in a sunny flower bed.

Định nghĩa

Danh từ: Chi thực vật thuộc họ Hoa Giấy (Nyctaginaceae), bao gồm các loài cây thân thảo sống lâu năm, nổi bật nhất là cây hoa "bốn giờ" (Mirabilis jalapa). Từ "mirabilis" trong tiếng Latinh có nghĩa "kỳ diệu" hoặc "đáng kinh ngạc", ám chỉ đặc tính nở hoa vào buổi chiều có thể nhiều màu sắc khác nhau trên cùng một cây.

dụ sử dụng
  • loài phổ biến nhất trong chi mirabilis. (Mirabilis jalapa loài phổ biến nhất trong chi mirabilis.)
  • Hoa của cây mirabilis thường nở vào lúc 4 giờ chiều. (Hoa của cây mirabilis thường nở vào lúc 4 giờ chiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Tên khoa học: Trong phân loại thực vật, "Mirabilis" được viết hoa in nghiêng để chỉ một chi cụ thể.

    • The genus Mirabilis includes about 60 species. (Chi Mirabilis bao gồm khoảng 60 loài.)
  • Nghĩa bóng: Đôi khi từ này được dùng trong văn chương hoặc tên gọi để chỉ điều đó kỳ diệu, kỳ lạ.

    • Her garden was a true mirabilis of colors. (Khu vườn của ấy thực sự một điều kỳ diệu về màu sắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Mirabilis jalapa (n): Tên khoa học của cây hoa bốn giờ.

    • Mirabilis jalapa is also known as the marvel of Peru. (Mirabilis jalapa còn được gọi là kỳ quan của Peru.)
  • Miraculous (adj): kỳ diệu, thần kỳ (từ gần nghĩa, không phải biến thể trực tiếp).

    • The recovery was miraculous. (Sự hồi phục thật kỳ diệu.)
Từ đồng nghĩa
  • Four o'clock (n): Tên gọi thông thường của cây hoa bốn giờ, dựa trên thời gian nở hoa.
  • Marvel of Peru (n): Tên gọi thông thường khác của Mirabilis jalapa.
Các cụm từ liên quan
  • Mirabilis in Latin: nghĩa "kỳ diệu" trong tiếng Latinh.
    • The word mirabilis comes from Latin, meaning wonderful. (Từ mirabilis bắt nguồn từ tiếng Latinh, có nghĩa tuyệt vời.)
Thành ngữ liên quan
  • A mirabilis of nature: một kỳ quan của thiên nhiên.
    • The blooming pattern of mirabilis is a mirabilis of nature. (Kiểu nở hoa của mirabilis một kỳ quan của thiên nhiên.)