mirabilis

Học thuật
Thân thiện
mirabilis

Une belle mirabilis s'épanouit dans le jardin au crépuscule.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây hoa phấn: Một loài cây cảnh thuộc họ Nyctaginaceae, thường nở hoa vào buổi chiều tối, hoa màu sắc rực rỡ như hồng, vàng, trắng hoặc sọc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le mirabilis fleurit le soir et embaume le jardin. (Cây hoa phấn nở hoa vào buổi tối tỏa hương thơm ngát khu vườn.)
    • J'ai planté des mirabilis le long de la clôture. (Tôi đã trồng những cây hoa phấn dọc theo hàng rào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mirabilis jalapa": Tên khoa học đầy đủ của loài hoa phấn phổ biến nhất, còn được gọi là "hoa bốn giờ".
    • Le Mirabilis jalapa est originaire d'Amérique du Sud. (Cây hoa phấn Mirabilis jalapa nguồn gốc từ Nam Mỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Belle-de-nuit (n.f): Tên gọi thông thường khác của cây hoa phấn, nghĩa là "người đẹp ban đêm", do hoa nở về đêm.
  • Fleur de quatre-heures (n.f): Một tên gọi khác, có nghĩa là "hoa bốn giờ", chỉ thời điểm hoa thường nở.
Từ đồng nghĩa
  • Belle-de-nuit: Người đẹp ban đêm (tên gọi khác của cùng một loài cây).
  • Fleur de quatre-heures: Hoa bốn giờ (tên gọi khác dựa trên đặc điểm nở hoa).
Thông tin thêm
  • Từ "mirabilis" trong tiếng Latin có nghĩa là "kỳ diệu" hoặc "đáng ngạc nhiên", phù hợp với đặc điểm nở hoa rực rỡ tỏa hương vào lúc chạng vạng của loài cây này.
mirabilis

Une belle mirabilis s'épanouit dans le jardin au crépuscule.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây hoa phấn