marbles

marbles

A child plays a game of marbles on the sidewalk.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Trò chơi bắn bi: "Marbles" chỉ một trò chơi trẻ em, trong đó người chơi dùng những viên bi nhỏ làm bằng thủy tinh hoặc chất liệu cứng để bắn vào nhau hoặc vào mục tiêu.
    • Những viên bi: "Marbles" cũng dùng để chỉ chính những viên bi nhỏ dùng trong trò chơi này.
    • Khả năng trí tuệ, sự minh mẫn: Trong cách nói thông tục, "marbles" còn có nghĩa ẩn dụ chỉ khả năng suy nghĩ thông minh hoặc sự tỉnh táo của tâm trí, thường dùng trong cụm "to have all one's marbles" (còn minh mẫn) hoặc "to lose one's marbles" (mất trí).
dụ sử dụng
  • Trò chơi bắn bi:

    • The children are playing marbles in the schoolyard. (Bọn trẻ đang chơi bắn bi trong sân trường.)
    • He won all my marbles in that game. ( đã thắng hết bi của tôi trong trò chơi đó.)
  • Những viên bi:

    • She collected colorful marbles from different countries. ( ấy sưu tầm những viên bi đầy màu sắc từ các quốc gia khác nhau.)
  • Khả năng trí tuệ:

    • He still has all his marbles at the age of 90. (Ở tuổi 90, ông ấy vẫn còn minh mẫn.)
    • After the accident, she seemed to have lost her marbles. (Sau tai nạn, ấy dường như đã mất trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To have all one's marbles": còn minh mẫn, còn tỉnh táo.

    • Despite his age, the professor clearly has all his marbles. ( đã lớn tuổi, giáo sư vẫn rất minh mẫn.)
  • "To lose one's marbles": mất trí, trở nên điên rồ.

    • Don't listen to him; he's lost his marbles. (Đừng nghe ông ta; ông ta đã mất trí rồi.)
  • "Marbles" như một danh từ không đếm được: khi nói về trò chơi, thường được dùng với động từ số ít.

    • Marbles is a fun game for kids. (Bắn bi một trò chơi thú vị cho trẻ em.)
Biến thể từ gần giống
  • Marble (danh từ số ít): một viên bi, hoặc chất liệu đá cẩm thạch.

    • He picked up a single marble from the floor. (Anh ấy nhặt một viên bi duy nhất từ sàn nhà.)
  • Marble (tính từ): làm bằng đá cẩm thạch, hoặc vân như đá cẩm thạch.

    • The statue is made of marble. (Bức tượng được làm bằng đá cẩm thạch.)
Từ đồng nghĩa
  • Trò chơi bắn bi: không từ đồng nghĩa phổ biến; có thể gọi là "game of marbles" (trò chơi bắn bi).
  • Khả năng trí tuệ: wits (trí thông minh), sanity (sự tỉnh táo), mind (tâm trí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến "marbles".
Thành ngữ liên quan
  • To have all one's marbles: còn minh mẫn, tỉnh táo.

    • She's 95 but still has all her marbles. ( ấy 95 tuổi nhưng vẫn rất minh mẫn.)
  • To lose one's marbles: mất trí, trở nên điên rồ.

    • After the shock, he seemed to have lost his marbles. (Sau sốc, anh ta dường như đã mất trí.)

Từ gần giống

Từ chứa "marbles"

Từ có nhắc đến "marbles"