mirifique

Học thuật
Thân thiện
mirifique

Une publicité affiche des promesses mirifiques pour un nouveau produit.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Kỳ lạ, lạ lùng, phi thường: Dùng để miêu tả một điều đó đáng kinh ngạc, phi thường, thường theo cách hài hước hoặc châm biếm. Từ này mang sắc thái đùa cợt, không hoàn toàn nghiêm túc.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il nous a raconté une histoire mirifique. (Anh ấy đã kể cho chúng tôi một câu chuyện kỳ lạ.)
    • Promesses mirifiques. (Những lời hứa kỳ lạ / viển vông.)
    • Un projet aux résultats mirifiques. (Một dự án với những kết quả được cho là phi thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ mirifique thường được dùng với một chút hoài nghi hoặc châm biếm, để nói về những điều được tuyên bốtuyệt vời nhưng có vẻ không thực tế hoặc quá phóng đại.
    • Il nous a vanté les mérites mirifiques de son invention. (Anh ta đã ca ngợi những công dụng thần kỳ ( phần khoác lác) của phát minh của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Merveilleux (adj): tuyệt vời, kỳ diệu (nghiêm túc tích cực hơn).
  • Fantastique (adj): tuyệt vời, phi thường.
  • Extraordinaire (adj): phi thường, khác thường.
  • Mirobolant (adj): (thông tục) kỳ diệu, phi thường, thường dùng cho những con số hoặc lời hứa hẹn hoành tráng.
Từ đồng nghĩa
  • Étonnant: đáng ngạc nhiên.
  • Prodigieux: kỳ diệu, phi thường.
  • Stupéfiant: làm sửng sốt, kinh ngạc.
Từ trái nghĩa
  • Banal: tầm thường.
  • Ordinaire: bình thường.
  • Médiocre: tầm thường, kém cỏi.
mirifique

Une publicité affiche des promesses mirifiques pour un nouveau produit.

tính từ
  1. (đùa cợt) kỳ lạ
    • Promesses mirifiques
      những lời hứa kỳ lạ

Từ chứa "mirifique"

Từ có nhắc đến "mirifique"