mirifique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Kỳ lạ, lạ lùng, phi thường: Dùng để miêu tả một điều gì đó đáng kinh ngạc, phi thường, thường theo cách hài hước hoặc châm biếm. Từ này mang sắc thái đùa cợt, không hoàn toàn nghiêm túc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il nous a raconté une histoire mirifique. (Anh ấy đã kể cho chúng tôi một câu chuyện kỳ lạ.)
- Promesses mirifiques. (Những lời hứa kỳ lạ / viển vông.)
- Un projet aux résultats mirifiques. (Một dự án với những kết quả được cho là phi thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ mirifique thường được dùng với một chút hoài nghi hoặc châm biếm, để nói về những điều được tuyên bố là tuyệt vời nhưng có vẻ không thực tế hoặc quá phóng đại.
- Il nous a vanté les mérites mirifiques de son invention. (Anh ta đã ca ngợi những công dụng thần kỳ (có phần khoác lác) của phát minh của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Merveilleux (adj): tuyệt vời, kỳ diệu (nghiêm túc và tích cực hơn).
- Fantastique (adj): tuyệt vời, phi thường.
- Extraordinaire (adj): phi thường, khác thường.
- Mirobolant (adj): (thông tục) kỳ diệu, phi thường, thường dùng cho những con số hoặc lời hứa hẹn hoành tráng.
Từ đồng nghĩa
- Étonnant: đáng ngạc nhiên.
- Prodigieux: kỳ diệu, phi thường.
- Stupéfiant: làm sửng sốt, kinh ngạc.
Từ trái nghĩa
- Banal: tầm thường.
- Ordinaire: bình thường.
- Médiocre: tầm thường, kém cỏi.
tính từ
- (đùa cợt) kỳ lạ
- Promesses mirifiquesnhững lời hứa kỳ lạ