miroton
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Món thịt bò luộc kèm hành: Một món ăn trong ẩm thực Pháp, được làm từ thịt bò luộc, thái lát, phục vụ với nước sốt có vị cà chua và nhiều hành tây.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Pour le dîner, elle a préparé un miroton. (Cho bữa tối, cô ấy đã chuẩn bị món thịt bò luộc với hành.)
- Le miroton est un plat familial réconfortant. (Miroton là một món ăn gia đình ấm cúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "faire un miroton": nấu món miroton.
- Il fait trop froid, je vais faire un miroton ce soir. (Trời quá lạnh, tối nay tôi sẽ nấu món thịt bò với hành.)
Biến thể và từ gần giống
- Miroton de veau (n): món thịt bê luộc kèm hành (một biến thể của món ăn).
- Le miroton de veau est plus délicat. (Món thịt bê với hành thanh đạm hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Ragoût de bœuf (n): món thịt bò hầm (một món hầm tương tự nhưng thường có nhiều loại rau củ hơn và thịt được hầm mềm trong nước sốt).
- Bœuf mode (n): thịt bò hầm kiểu cổ điển (một món thịt bò hầm khác của Pháp, thường có thịt lợn muối, nấm và hành tây nhỏ).
Thành ngữ liên quan
danh từ giống đực
- món thịt bò luột kèm hành