miroton

Học thuật
Thân thiện
miroton

On prépare un miroton pour le dîner.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Món thịt luộc kèm hành: Một món ăn trong ẩm thực Pháp, được làm từ thịt luộc, thái lát, phục vụ với nước sốt có vị cà chua nhiều hành tây.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Pour le dîner, elle a préparé un miroton. (Cho bữa tối, ấy đã chuẩn bị món thịt luộc với hành.)
    • Le miroton est un plat familial réconfortant. (Mirotonmột món ăn gia đình ấm cúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "faire un miroton": nấu món miroton.
    • Il fait trop froid, je vais faire un miroton ce soir. (Trời quá lạnh, tối nay tôi sẽ nấu món thịt với hành.)
Biến thể từ gần giống
  • Miroton de veau (n): món thịt luộc kèm hành (một biến thể của món ăn).
    • Le miroton de veau est plus délicat. (Món thịt với hành thanh đạm hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Ragoût de bœuf (n): món thịt hầm (một món hầm tương tự nhưng thường nhiều loại rau củ hơn thịt được hầm mềm trong nước sốt).
  • Bœuf mode (n): thịt hầm kiểu cổ điển (một món thịt hầm khác của Pháp, thường thịt lợn muối, nấm hành tây nhỏ).
Thành ngữ liên quan
miroton

On prépare un miroton pour le dîner.

danh từ giống đực
  1. món thịt luột kèm hành

Từ gần giống