marathon

/'mærəθən/
danh từ giống đực
  1. (thể dục thể thao) cuộc chạy maratông
  2. (nghĩa bóng) cuộc thử sức

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "marathon"

marathon
Un coureur termine un marathon dans un stade.