marathon
/'mærəθən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cuộc chạy maratông: Một cuộc thi chạy bộ đường dài với cự ly tiêu chuẩn là 42,195 km, xuất phát từ truyền thuyết Hy Lạp cổ đại.
- Cuộc thử sức: (Nghĩa bóng) Chỉ bất kỳ hoạt động nào đòi hỏi sự kiên trì, bền bỉ và kéo dài trong một thời gian dài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il s'entraîne pour le marathon de Paris. (Anh ấy đang tập luyện cho cuộc chạy maratông ở Paris.)
- La réunion a été un vrai marathon, elle a duré huit heures. (Cuộc họp đúng là một cuộc thử sức thực sự, nó kéo dài tám tiếng đồng hồ.)
- Le marathon est une épreuve très populaire. (Cuộc chạy maratông là một thử thách rất phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Un marathon de...": Một loạt, một chuỗi dài các sự kiện hoặc hoạt động cùng loại diễn ra liên tục.
- Nous avons eu un marathon de réunions cette semaine. (Chúng tôi đã có một chuỗi các cuộc họp dài dằng dặc trong tuần này.)
- "Être en marathon": Đang tham gia vào một hoạt động kéo dài và mệt mỏi.
- Avec ces trois examens en un jour, je suis en plein marathon. (Với ba kỳ thi trong một ngày, tôi đang ở giữa một cuộc thử sức.)
Biến thể và từ gần giống
- Marathonien (danh từ giống đực): Vận động viên chạy maratông.
- Les marathoniens doivent avoir une endurance exceptionnelle. (Các vận động viên chạy maratông phải có sức bền phi thường.)
- Marathonienne (danh từ giống cái): Nữ vận động viên chạy maratông.
- Semi-marathon (danh từ giống đực): Cuộc chạy bán maratông (cự ly 21,1 km).
Từ đồng nghĩa
- Épreuve d'endurance: Thử thách về sức bền.
- Course de fond: Cuộc chạy đường dài (nghĩa thể thao).
- Épreuve longue et difficile: Thử thách dài và khó khăn (nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào cho danh từ "marathon")
Thành ngữ liên quan
- C'est un marathon, pas un sprint: Đó là một cuộc chạy maratông, không phải chạy nước rút (nhấn mạnh vào tầm quan trọng của sự kiên nhẫn và chiến lược dài hạn so với tốc độ).
- Pour apprendre une langue, il faut se rappeler que c'est un marathon, pas un sprint. (Để học một ngôn ngữ, cần nhớ rằng đó là một cuộc chạy đường dài, không phải là chạy nước rút.)
danh từ giống đực
- (thể dục thể thao) cuộc chạy maratông
- (nghĩa bóng) cuộc thử sức