mirrorlike
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Giống như gương, có tính chất phản chiếu như gương: Mô tả một bề mặt nhẵn, phẳng và sáng bóng đến mức có thể phản chiếu hình ảnh rõ ràng, giống như một tấm gương.
Ví dụ sử dụng
- (Mặt hồ phẳng lặng, như gương phản chiếu hoàn hảo hình ảnh những ngọn núi.)
- (Anh ấy đánh bóng chiếc bàn cho đến khi nó sáng bóng như gương.)
- (Lớp sơn bóng loáng như gương của chiếc xe thật hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "mirrorlike calm": sự tĩnh lặng tuyệt đối, thường dùng để mô tả mặt nước hoặc không khí yên ắng một cách đặc biệt.
- The sea was in a state of mirrorlike calm at dawn. (Biển ở trong trạng thái tĩnh lặng như gương vào lúc bình minh.)
- "mirrorlike precision": độ chính xác tuyệt đối, hoàn hảo, không có sai sót (dùng theo nghĩa ẩn dụ).
- The dancer moved with mirrorlike precision. (Vũ công di chuyển với độ chính xác tuyệt đối.)
Biến thể và từ gần giống
- Specular (adj): (thuộc về quang học) có bề mặt nhẵn bóng phản xạ ánh sáng theo một hướng, tạo ra sự phản chiếu gương. Đây là từ đồng nghĩa chuyên ngành hơn.
- The specular reflection from the metal was intense. (Sự phản xạ gương từ kim loại rất mạnh.)
Từ đồng nghĩa
- Reflective: có tính phản chiếu.
- Shiny: sáng bóng, lấp lánh.
- Glossy: bóng loáng, có độ bóng.
- Polished: được đánh bóng.
Từ trái nghĩa
- Matte: mờ, không bóng.
- Dull: xỉn, mờ đục.
- Rough: nhám, gồ ghề.
Lưu ý sử dụng
- "Mirrorlike" là một tính từ ghép, thường được viết liền hoặc có dấu gạch nối (mirror-like). Nó chủ yếu được dùng trong văn viết mô tả hoặc văn học để tạo hình ảnh sinh động, hơn là trong hội thoại thông thường.
- Từ này nhấn mạnh đặc tính của một bề mặt, chứ không chỉ đơn thuần là sáng bóng.
Adjective
- có khả năng phản chiếu được ánh sáng giống như gương