miséricorde
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống cái:
- Lòng khoan dung, lòng thương xót: Sự tha thứ, nhân từ và thương cảm sâu sắc dành cho người đang gặp khó khăn hoặc đáng lẽ phải chịu hình phạt.
- Lòng nhân từ (của Chúa): Trong tôn giáo, đặc biệt là Công giáo, chỉ lòng thương xót vô hạn và sự tha thứ của Thiên Chúa dành cho con người.
Thán từ:
- Trời ơi!: Một tiếng kêu biểu lộ sự ngạc nhiên, kinh ngạc, đau đớn hoặc cầu xin.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống cái:
- Il a imploré la miséricorde du juge. (Anh ta đã cầu xin lòng khoan dung của vị thẩm phán.)
- Prier pour obtenir la miséricorde divine. (Cầu nguyện để đón nhận lòng Chúa nhân từ.)
Thán từ:
- Miséricorde ! Quel accident terrible ! (Trời ơi! Thật là một tai nạn khủng khiếp!)
- Miséricorde, ayez pitié de nous ! (Lạy Chúa, xin thương xót chúng con!)
Các cách sử dụng nâng cao
"Faire miséricorde": Tỏ lòng thương xót, tha thứ.
- Le roi a finalement fait miséricorde au prisonnier. (Nhà vua cuối cùng đã tỏ lòng khoan dung với tù nhân.)
"Crier miséricorde": Kêu xin sự thương xót, kêu la vì đau đớn hoặc sợ hãi.
- Les blessés criaient miséricorde. (Những người bị thương kêu la thảm thiết.)
Biến thể và từ gần giống
Miséricordieux / Miséricordieuse (tính từ): Nhân từ, hay thương xót.
- Un Dieu miséricordieux. (Một vị Chúa nhân từ.)
Clémence (danh từ giống cái): Sự khoan hồng, nhân từ (thường dùng trong bối cảnh pháp lý hoặc của người có quyền lực).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Clémence, pardon, indulgence, grâce.
- Thán từ: Mon Dieu !, Ciel !
Các cụm từ liên quan
- À la miséricorde de quelqu'un/quelque chose: Phó mặc cho ai/cái gì xử trí, trong tình trạng hoàn toàn lệ thuộc và không được bảo vệ.
- Les naufragés étaient à la miséricorde des flots. (Những người bị đắm tàu phó mặc số phận cho sóng biển.)
Thành ngữ liên quan
- Sans miséricorde: Một cách không khoan nhượng, tàn nhẫn.
- La critique fut sans miséricorde. (Lời phê bình thật tàn nhẫn/không thương tiếc.)
danh từ giống cái
- lòng khoan dung
- miséricorde divine+ (tôn giáo) lòng Chúa nhân từ
thán từ
- trời ơi!