miséricorde

Học thuật
Thân thiện
miséricorde

Une personne demande miséricorde à une autre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:

    • Lòng khoan dung, lòng thương xót: Sự tha thứ, nhân từ thương cảm sâu sắc dành cho người đang gặp khó khăn hoặc đáng lẽ phải chịu hình phạt.
    • Lòng nhân từ (của Chúa): Trong tôn giáo, đặc biệtCông giáo, chỉ lòng thương xót vô hạn sự tha thứ của Thiên Chúa dành cho con người.
  2. Thán từ:

    • Trời ơi!: Một tiếng kêu biểu lộ sự ngạc nhiên, kinh ngạc, đau đớn hoặc cầu xin.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:

    • Il a imploré la miséricorde du juge. (Anh ta đã cầu xin lòng khoan dung của vị thẩm phán.)
    • Prier pour obtenir la miséricorde divine. (Cầu nguyện để đón nhận lòng Chúa nhân từ.)
  • Thán từ:

    • Miséricorde ! Quel accident terrible ! (Trời ơi! Thật là một tai nạn khủng khiếp!)
    • Miséricorde, ayez pitié de nous ! (Lạy Chúa, xin thương xót chúng con!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire miséricorde": Tỏ lòng thương xót, tha thứ.

    • Le roi a finalement fait miséricorde au prisonnier. (Nhà vua cuối cùng đã tỏ lòng khoan dung với tù nhân.)
  • "Crier miséricorde": Kêu xin sự thương xót, kêu la đau đớn hoặc sợ hãi.

    • Les blessés criaient miséricorde. (Những người bị thương kêu la thảm thiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Miséricordieux / Miséricordieuse (tính từ): Nhân từ, hay thương xót.

    • Un Dieu miséricordieux. (Một vị Chúa nhân từ.)
  • Clémence (danh từ giống cái): Sự khoan hồng, nhân từ (thường dùng trong bối cảnh pháphoặc của người quyền lực).

Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Clémence, pardon, indulgence, grâce.
  • Thán từ: Mon Dieu !, Ciel !
Các cụm từ liên quan
  • À la miséricorde de quelqu'un/quelque chose: Phó mặc cho ai/cái gì xử trí, trong tình trạng hoàn toàn lệ thuộc không được bảo vệ.
    • Les naufragés étaient à la miséricorde des flots. (Những người bị đắm tàu phó mặc số phận cho sóng biển.)
Thành ngữ liên quan
  • Sans miséricorde: Một cách không khoan nhượng, tàn nhẫn.
    • La critique fut sans miséricorde. (Lời phê bình thật tàn nhẫn/không thương tiếc.)
miséricorde

Une personne demande miséricorde à une autre.

danh từ giống cái
  1. lòng khoan dung
  2. miséricorde divine+ (tôn giáo) lòng Chúa nhân từ
thán từ
  1. trời ơi!

Từ trái nghĩa