mis-spell
/'mis'spel/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- Viết sai chính tả: Hành động viết một từ không đúng với cách viết chuẩn hoặc được chấp nhận.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- It's easy to mis-spell this complicated word. (Rất dễ viết sai chính tả từ phức tạp này.)
- I often mis-spell "necessary" by forgetting how many 's's and 'c's it has. (Tôi thường viết sai chính tả từ "necessary" vì quên số lượng chữ 's' và 'c' của nó.)
- The teacher marked the word because the student mis-spelt it. (Giáo viên đã đánh dấu từ đó vì học sinh đã viết sai chính tả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dạng bị động: Thường được dùng để chỉ một từ cụ thể bị viết sai.
- The city name is frequently mis-spelt in foreign newspapers. (Tên thành phố thường xuyên bị viết sai chính tả trên các tờ báo nước ngoài.)
Biến thể và từ gần giống
- Misspelling (Danh từ): Lỗi chính tả, sự viết sai chính tả.
- There are several misspellings in your report. (Có một vài lỗi chính tả trong báo cáo của bạn.)
- Misspelt / Misspelled (Tính từ/Quá khứ phân từ): Bị viết sai chính tả.
- A misspelt word can change the meaning of a sentence. (Một từ bị viết sai chính tả có thể thay đổi nghĩa của cả câu.)
- He has misspelled my name again. (Anh ấy lại viết sai tên tôi rồi.)
Từ đồng nghĩa
- Write incorrectly: Viết không đúng.
- Get the spelling wrong: Viết sai chính tả.
Từ trái nghĩa
- Spell correctly: Viết đúng chính tả.
ngoại động từ mis-spelt /'mis'spelt/
- viết văn sai, viết sai chính tả