mis-state
/'mis'steit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Phát biểu sai, trình bày sai, tuyên bố sai: Hành động đưa ra một tuyên bố, lời phát biểu hoặc thông tin không chính xác, thường là do nhầm lẫn hoặc cố ý.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The witness misstated the time of the incident. (Nhân chứng đã phát biểu sai thời gian của vụ việc.)
- The company was fined for misstating its financial results. (Công ty đã bị phạt vì trình bày sai kết quả tài chính.)
- He apologized for misstating the facts during the interview. (Anh ấy đã xin lỗi vì đã tuyên bố sai sự thật trong cuộc phỏng vấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to misstate the case": trình bày sai vấn đề, sai bản chất của sự việc.
- The article completely misstates the case for renewable energy. (Bài báo hoàn toàn trình bày sai vấn đề về năng lượng tái tạo.)
- "to knowingly misstate": cố ý phát biểu sai, cố ý trình bày sai (nhấn mạnh yếu tố cố ý).
- The executive was accused of knowingly misstating the risks to investors. (Vị lãnh đạo bị cáo buộc cố ý trình bày sai các rủi ro cho nhà đầu tư.)
Biến thể và từ gần giống
- Misstatement (danh từ): sự phát biểu sai, lời tuyên bố sai.
- The report contained several factual misstatements. (Báo cáo có chứa một số lời tuyên bố sai về sự kiện.)
- Misrepresent (động từ): xuyên tạc, trình bày sai lệch (thường có hàm ý lừa dối mạnh hơn).
- State (động từ): phát biểu, tuyên bố, trình bày (từ gốc).
Từ đồng nghĩa
- Misreport: báo cáo sai.
- Falsify: xuyên tạc, làm sai lệch.
- Distort: bóp méo, xuyên tạc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "misstate")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "misstate")
ngoại động từ
- phát biểu sai, trình bày sai, tuyên bố sai