misaddress
/'misə'dres/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Viết sai địa chỉ: Hành động viết một địa chỉ không chính xác lên một bức thư, gói hàng hoặc đồ vật cần được gửi đi.
- Gọi nhầm, xưng hô không đúng: Hành động gọi ai đó bằng một cái tên, chức danh hoặc cách xưng hô không chính xác.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- I misaddressed the envelope, so the letter was returned to me. (Tôi đã viết sai địa chỉ trên phong bì, vì vậy bức thư được gửi trả lại cho tôi.)
- He felt embarrassed after misaddressing the new director by her predecessor's name. (Anh ấy cảm thấy xấu hổ sau khi gọi nhầm tên vị giám đốc mới bằng tên của người tiền nhiệm.)
- The package was delayed because it was misaddressed. (Gói hàng bị chậm trễ vì nó đã bị ghi sai địa chỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dạng bị động (be misaddressed): Thường được sử dụng để mô tả trạng thái của một vật (như thư từ, bưu kiện) đã bị ghi sai địa chỉ.
- Hundreds of letters were misaddressed due to a clerical error. (Hàng trăm bức thư đã bị ghi sai địa chỉ do một lỗi hành chính.)
Biến thể và từ gần giống
- Misdirect (ngoại động từ): Gửi nhầm hướng, chỉ dẫn sai. Từ này có nghĩa rộng hơn, có thể bao hàm việc gửi sai địa chỉ.
- The courier misdirected the important documents. (Người chuyển phát đã gửi nhầm các tài liệu quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Missend (động từ): Gửi nhầm (địa chỉ).
- Mislable (động từ): Dán nhãn sai (có thể bao gồm sai địa chỉ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "misaddress".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "misaddress".
ngoại động từ
- gọi nhầm (ai), xưng hô (ai) không đúng
- viết sai địa chỉ (thư)