misadvise
/'misəd'vaiz/ Cách viết khác : (miscounsel) /'mis'kaunsəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Khuyên sai, cố vấn sai: Hành động đưa ra lời khuyên không chính xác, không đúng đắn hoặc có hại cho người nghe.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The lawyer was accused of misadvising his client about the contract terms. (Luật sư bị cáo buộc đã khuyên sai khách hàng về các điều khoản hợp đồng.)
- I regret that I misadvised you on that investment; it turned out to be a scam. (Tôi rất tiếc vì đã cố vấn sai cho bạn về khoản đầu tư đó; hóa ra đó là một trò lừa đảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dạng bị động: Thường được dùng để nhấn mạnh người nhận lời khuyên sai.
- He felt he had been misadvised by his financial planner. (Anh ấy cảm thấy mình đã bị khuyên sai bởi người lập kế hoạch tài chính.)
Biến thể và từ gần giống
- Misadvice (danh từ): Lời khuyên sai lầm.
- Acting on his misadvice led to significant losses. (Hành động theo lời khuyên sai của anh ta đã dẫn đến những tổn thất đáng kể.)
- Miscounsel (ngoại động từ): Một từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn, cũng có nghĩa là khuyên sai.
Từ đồng nghĩa
- Mislead: Làm cho ai đó hiểu sai, dẫn dắt sai lạc.
- Misguide: Hướng dẫn sai, chỉ dẫn sai đường.
Từ trái nghĩa
- Advise correctly: Khuyên đúng.
- Counsel properly: Cố vấn một cách đúng đắn.
ngoại động từ
- khuyên sai, cố vấn sai