misguide
/'mis'gaid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm cho lạc đường, làm lạc lối: Hành động dẫn dắt ai đó đi sai hướng hoặc đưa ra chỉ dẫn sai lầm.
- Xui làm bậy, dẫn dắt sai trái: Hành động đưa ra lời khuyên tồi, khuyến khích hoặc khiến ai đó có những suy nghĩ hoặc hành động sai lầm.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The outdated map misguided the hikers, leading them deep into the forest. (Tấm bản đồ lỗi thời đã làm cho những người leo núi lạc đường, dẫn họ sâu vào rừng.)
- He was misguided by false promises of easy money. (Anh ta bị xui làm bậy bởi những lời hứa hão về tiền bạc dễ dàng.)
- It's dangerous to misguided young people with such extremist ideologies. (Thật nguy hiểm khi xui giục giới trẻ bằng những hệ tư tưởng cực đoan như vậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be misguided": (tính từ, thường là động tính từ quá khứ) bị dẫn dắt sai lầm, có ý định tốt nhưng dựa trên sự hiểu biết hoặc thông tin sai lệch.
- His actions, though misguided, came from a place of genuine concern. (Hành động của anh ấy, mặc dù sai lầm, nhưng xuất phát từ sự quan tâm chân thành.)
- A misguided attempt to help only made the situation worse. (Một nỗ lực sai lầm để giúp đỡ chỉ khiến tình hình tồi tệ hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Misguided (adj): sai lầm, lạc lối (dùng để mô tả người, hành động hoặc niềm tin).
- a misguided policy (một chính sách sai lầm)
- Misguidance (n): sự dẫn dắt sai lầm, sự chỉ dẫn sai.
- The project failed due to management's misguidance. (Dự án thất bại do sự chỉ đạo sai lầm của ban quản lý.)
Từ đồng nghĩa
- Mislead: lừa dối, làm cho hiểu sai.
- Misdirect: chỉ dẫn sai hướng.
- Lead astray: dẫn đi lạc đường, làm cho sa ngã.
Từ trái nghĩa
- Guide: hướng dẫn, dẫn đường.
- Advise correctly: khuyên bảo đúng đắn.
- Steer right: định hướng đúng.
ngoại động từ
- làm cho lạc đường, làm lạc lối
- ((thường) động tính từ quá khứ) xui làm bậy
- a misguided childđứa bẹ bị xui làm bậy