Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
misguide
/'mis'gaid/
Jump to user comments
ngoại động từ
  • làm cho lạc đường, làm lạc lối
  • ((thường) động tính từ quá khứ) xui làm bậy
    • a misguided child
      đứa bẹ bị xui làm bậy
Related words
Related search result for "misguide"
Comments and discussion on the word "misguide"