misanthrope

/'mizənθroup/
Học thuật
Thân thiện
misanthrope

A misanthrope sits alone on a park bench, ignoring the cheerful crowd.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người ghét người, kẻ ghét đời: Một người thái độ khinh ghét, không tin tưởng hoặc căm ghét loài người nói chung. Họ thường tránh xã hội cái nhìn bi quan về bản chất con người.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • After being betrayed many times, he became a bitter misanthrope. (Sau nhiều lần bị phản bội, anh ta trở thành một kẻ ghét đời cay đắng.)
    • The old man living alone on the hill had a reputation as a misanthrope. (Ông già sống một mình trên đồi tiếng một người ghét người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A confirmed misanthrope": Một người ghét đời chính hiệu, đã xác lập rõ ràng quan điểm lối sống đó.

    • He was a confirmed misanthrope who found solace only in books. (Ông ấy một kẻ ghét đời chính hiệu, chỉ tìm thấy sự an ủi trong sách vở.)
  • "Literary misanthrope": Hình tượng người ghét đời trong văn học, thường một nhân vật phức tạp.

    • The character of Scrooge in "A Christmas Carol" begins as a classic literary misanthrope. (Nhân vật Scrooge trong "Bài hát Giáng sinh" bắt đầu như một hình tượng ghét đời kinh điển trong văn học.)
Biến thể từ gần giống
  • Misanthropic (tính từ): Mang tính ghét người, ghét đời.

    • He held a misanthropic view of politics. (Anh ta một cái nhìn ghét đời về chính trị.)
  • Misanthropy (danh từ): Chủ nghĩa ghét người, tư tưởng hoặc thái độ ghét loài người.

    • His misanthropy made it difficult for him to form any friendships. (Chủ nghĩa ghét người của anh ta khiến việc kết bạn trở nên khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
  • People-hater: Kẻ ghét người (nghĩa đen, ít trang trọng hơn).
  • Cynic: Người hoài nghi, hay chỉ trích (nhấn mạnh sự nghi ngờ về động cơ của người khác hơn lòng căm ghét).
Từ trái nghĩa
  • Philanthropist: Nhà từ thiện, người yêu thương muốn giúp đỡ đồng loại.
  • People person: Người thích giao tiếp, hòa đồng với mọi người.
misanthrope

A misanthrope sits alone on a park bench, ignoring the cheerful crowd.

danh từ
  1. kẻ ghét người

Từ gần giống