misanthropy

/mi'zænθrəpi/
Học thuật
Thân thiện
misanthropy

A solitary figure sits on a park bench, observing others with an expression of misanthropy.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính ghét người, lòng ghét người: Thái độ, cảm xúc hoặc triết chung về sự căm ghét, không tin tưởng hoặc khinh miệt đối với loài người nói chung. Đây một thái độ bi quan sâu sắc về bản chất con người.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His constant criticism of everyone's motives revealed a deep-seated misanthropy. (Việc anh ta liên tục chỉ trích động cơ của mọi người đã bộc lộ một lòng ghét người ăn sâu.)
    • The novel's protagonist retreats to a cabin in the woods, driven by a growing misanthropy. (Nhân vật chính của cuốn tiểu thuyết rút về một căn nhà gỗ trong rừng, bị thúc đẩy bởi một lòng ghét người ngày càng lớn.)
    • Misanthropy should not be confused with simple introversion; it is a profound distrust of humanity. (Lòng ghét người không nên bị nhầm lẫn với tính hướng nội đơn thuần; đó một sự bất tín sâu sắc đối với nhân loại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Triết học Văn học: "Misanthropy" thường xuất hiện như một chủ đề trong triết học ( dụ: một số cách diễn giải về triết của Schopenhauer) văn học, mô tả các nhân vật hoặc tác giả cái nhìn bi quan về xã hội loài người.
    • The philosopher's writings were often marked by a bitter misanthropy. (Các tác phẩm của triết gia thường được đánh dấu bởi một lòng ghét người cay đắng.)
Biến thể từ liên quan
  • Misanthropist / Misanthrope (danh từ): Người ghét người, kẻ ghét đời. Đây người thể hiện "misanthropy".
    • The old man was known in the village as a misanthrope who spoke to no one. (Ông lão được biết đến trong làng như một kẻ ghét đời không nói chuyện với ai.)
  • Misanthropic (tính từ): Mang tính ghét người, thuộc về lòng ghét người.
    • He held a misanthropic view of politics. (Anh ta một cái nhìn mang tính ghét người về chính trị.)
Từ đồng nghĩa
  • Cynicism (chủ nghĩa hoài nghi): Thái độ tin rằng con người luôn hành động động cơ ích kỷ, thường dẫn đến sự chế giễu hoặc nghi ngờ. Có thể một biểu hiện của "misanthropy".
  • Contempt for humanity (sự khinh miệt nhân loại): Cụm từ diễn đạt ý tương tự.
Từ trái nghĩa
  • Philanthropy (lòng nhân ái, chủ nghĩa nhân đạo): Tình yêu thương mong muốn thúc đẩy hạnh phúc cho đồng loại.
  • Altruism (chủ nghĩa vị tha): Sự quan tâm vô tư đến hạnh phúc của người khác.
misanthropy

A solitary figure sits on a park bench, observing others with an expression of misanthropy.

danh từ
  1. tính ghét người, lòng ghét người

Từ gần giống