misanthrope
/'mizənθroup/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kẻ ghét người, kẻ ghét đời: Một người có thái độ khinh thường, không tin tưởng hoặc căm ghét loài người nói chung. Người này thường tránh né xã hội và có cái nhìn bi quan về bản chất con người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ce vieil homme solitaire est un misanthrope. (Ông lão cô độc kia là một kẻ ghét người.)
- Le personnage principal de cette pièce est un misanthrope qui critique la société. (Nhân vật chính của vở kịch này là một kẻ ghét đời, người chỉ trích xã hội.)
- On le traite de misanthrope parce qu'il foule toute compagnie. (Người ta gọi anh ta là kẻ ghét người vì anh ta tránh mọi sự giao du.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Misanthrope" thường được dùng trong văn học, triết học hoặc phân tích tâm lý để mô tả một kiểu tính cách hoặc thế giới quan cụ thể.
- La misanthropie de ce philosophe transparaît dans ses écrits. (Tính ghét người của triết gia này lộ rõ trong các tác phẩm của ông.)
Biến thể và từ gần giống
- Misanthropie (n.f): Chủ nghĩa ghét người, tính ghét người.
- Sa misanthropie l'empêche de se faire des amis. (Tính ghét người của anh ta ngăn cản anh ta kết bạn.)
- Misanthropique (adj): Có tính chất ghét người.
- Il a un regard misanthropique sur le monde. (Anh ta có cái nhìn ghét đời về thế giới.)
Từ đồng nghĩa
- Haineux de l'humanité: Kẻ thù ghét nhân loại.
- Phobique social (trong một số ngữ cảnh): Người mắc chứng sợ xã hội (tập trung vào khía cạnh né tránh).
Từ trái nghĩa
- Philanthrophe (n.m): Người yêu người, nhà nhân ái.
- Sociable (adj): Hòa đồng, thích giao thiệp.