misapply
/'misə'plai/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Dùng sai, áp dụng sai: Hành động sử dụng một cái gì đó (như một nguyên tắc, một từ ngữ, tiền bạc, hoặc một kỹ năng) không đúng với mục đích, cách thức, hoặc hoàn cảnh dự định ban đầu.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The manager misapplied the company's funds for personal expenses. (Người quản lý đã sử dụng sai quỹ của công ty cho các chi phí cá nhân.)
- It is easy to misapply this scientific theory if you don't understand its limits. (Rất dễ áp dụng sai lý thuyết khoa học này nếu bạn không hiểu các giới hạn của nó.)
- Critics argue that the law is often misapplied in such cases. (Các nhà phê bình cho rằng luật thường bị áp dụng sai trong những trường hợp như vậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be misapplied" (dạng bị động): bị dùng sai, bị áp dụng sai.
- The term "genius" is frequently misapplied to mere technical skill. (Thuật ngữ "thiên tài" thường bị dùng sai để chỉ kỹ năng thuần túy về mặt kỹ thuật.)
Biến thể và từ gần giống
- Misapplication (danh từ): sự áp dụng sai, sự sử dụng sai.
- The misapplication of these rules led to an unfair outcome. (Việc áp dụng sai các quy tắc này đã dẫn đến một kết quả bất công.)
Từ đồng nghĩa
- Misuse: lạm dụng, sử dụng sai mục đích.
- Misemploy: dùng sai, sử dụng không đúng chỗ.
Từ trái nghĩa
- Apply correctly: áp dụng đúng.
- Use properly: sử dụng đúng cách.
ngoại động từ
- dùng sai, áp dụng sai