misuse

/'mis'ju:zidʤ/ Cách viết khác : (misuse) /'mis'ju:s/
Học thuật
Thân thiện
misuse

The manager discovered the misuse of office supplies.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự dùng sai, sự lạm dụng: Hành động sử dụng một thứ đó không đúng mục đích, cách thức hoặc vượt quá giới hạn cho phép.
    • Sự hành hạ, sự bạc đãi, sự ngược đãi: Hành động đối xử tệ bạc hoặc gây tổn hại về thể chất hoặc tinh thần cho người hoặc vật.
  2. Ngoại động từ:

    • Dùng sai, lạm dụng: Sử dụng một thứ đó (như quyền lực, tiền bạc, đồ vật, từ ngữ) một cách không đúng đắn hoặc hại.
    • Hành hạ, bạc đãi, ngược đãi: Đối xử tàn nhẫn hoặc gây tổn thương cho ai đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The misuse of public funds is a serious crime. (Sự lạm dụng quỹ công một tội nghiêm trọng.)
    • The report highlighted the misuse of power by officials. (Báo cáo nêu bật sự lạm dụng quyền lực của các quan chức.)
    • Animal misuse is punishable by law. (Sự ngược đãi động vật có thể bị pháp luật trừng trị.)
  • Ngoại động từ:

    • He misused his authority to benefit himself. (Anh ta đã lạm dụng quyền hạn của mình để mưu lợi cá nhân.)
    • If you misuse this tool, it might break. (Nếu bạn dùng sai công cụ này, có thể bị hỏng.)
    • She was accused of misusing company resources. ( ấy bị cáo buộc lạm dụng tài nguyên công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be open to misuse": khả năng bị lạm dụng.
    • Any system without proper checks is open to misuse. (Bất kỳ hệ thống nào không kiểm soát đúng đắn đều dễ bị lạm dụng.)
Biến thể từ gần giống
  • Misapplication (n): Sự áp dụng sai, sự sử dụng không đúng chỗ (thường dùng cho ý tưởng, nguyên tắc).
  • Abuse (n/v): Có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả lạm dụng ngược đãi, thường mang sắc thái mạnh hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ/Động từ (nghĩa dùng sai): Abuse, misapplication, misemployment.
  • Danh từ/Động từ (nghĩa ngược đãi): Maltreatment, mistreatment, abuse.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "misuse" thường không đi với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Nghĩa của thường được thể hiện trực tiếp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "misuse".)

misuse

The manager discovered the misuse of office supplies.

danh từ
  1. sự dùng sai, sự lạm dụng
  2. sự hành hạ, sự bạc đâi, sự ngược đãi
ngoại động từ
  1. dùng sai, lạm dụng
  2. hành hạ, bạc đâi, ngược đãi

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "misuse"

Từ có nhắc đến "misuse"