misbecame
/'misbi'kʌm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (quá khứ của "misbecome"):
- Không thích hợp, không xứng: Dạng quá khứ của động từ "misbecome", dùng để diễn tả một hành động, thái độ hoặc trang phục đã không phù hợp, không xứng đáng hoặc không thích hợp với một người, địa vị, hoặc hoàn cảnh cụ thể trong quá khứ.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- His arrogant behavior misbecame a person in such a high position. (Thái độ kiêu ngạo của anh ta đã không xứng với một người ở cương vị cao như vậy.)
- The casual outfit she wore misbecame the formal ceremony. (Bộ trang phục bình thường cô ấy mặc đã không thích hợp với buổi lễ trang trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to misbecome one's station": không xứng với địa vị của ai đó (trong quá khứ).
- His petty complaints misbecame his station as a leader. (Những lời phàn nàn vặt vãnh của ông ta đã không xứng với địa vị một nhà lãnh đạo.)
Biến thể và từ gần giống
- Misbecome (v): không thích hợp, không xứng (dạng nguyên thể).
- Such rudeness misbecomes you. (Sự thô lỗ như vậy không thích hợp với bạn.)
- Unbecoming (adj): không thích hợp, không đứng đắn (tính từ, phổ biến hơn).
- She was accused of unbecoming conduct. (Cô ấy bị buộc tội có hành vi không đứng đắn.)
Từ đồng nghĩa
- Was unsuitable for: đã không phù hợp với.
- Was unbefitting: đã không thích hợp, không xứng (với).
- Was inappropriate for: đã không thích hợp cho.
Lưu ý
- Từ "misbecame" và "misbecome" rất trang trọng và ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Từ đồng nghĩa "unbecoming" hoặc các cụm từ như "was inappropriate for" thường được dùng phổ biến hơn.
ngoại động từ misbecame /'misbi'keim/, misbecome
- không thích hợp, không xứng