misbecome

/'misbi'kʌm/
Học thuật
Thân thiện
misbecome

A proud king's arrogance misbecome his noble station.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Không thích hợp, không xứng: "misbecome" diễn tả việc một hành vi, thái độ hoặc đặc điểm nào đó không phù hợp, không xứng đáng hoặc làm giảm giá trị của một người, đặc biệt liên quan đến địa vị, nhân cách hoặc phẩm giá.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Such rude behavior misbecomes a person of your stature. (Hành vi thô lỗ như vậy không xứng với một người địa vị như anh.)
    • It would misbecome me to complain after all the help I've received. (Sẽ không thích hợp nếu tôi phàn nàn sau tất cả sự giúp đỡ tôi đã nhận được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to misbecome someone": không thích hợp với ai, không xứng với ai.
    • Falsehood misbecomes an honest man. (Sự dối trá không xứng với một người trung thực.)
Biến thể từ gần giống
  • Unbecoming (adj): không thích hợp, không phù hợp (thường dùng hơn "misbecome").
    • His conduct was unbecoming of an officer. (Hành vi của anh ta không thích hợp với một sĩ quan.)
Từ đồng nghĩa
  • Be unbefitting: không thích hợp, không phù hợp.
  • Be unsuitable: không phù hợp.
  • Be inappropriate: không thích hợp.
Lưu ý
  • "Misbecome" một động từ rất trang trọng cổ, hiếm khi được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Từ "unbecoming" (tính từ) được dùng phổ biến hơn nhiều để diễn đạt ý tương tự.
misbecome

A proud king's arrogance misbecome his noble station.

ngoại động từ misbecame /'misbi'keim/, misbecome
  1. không thích hợp, không xứng

Từ gần giống