misdeed

/'mis'di:d/
Học thuật
Thân thiện
misdeed

A child confesses a small misdeed to a parent.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hành động xấu, việc làm sai trái: Chỉ một hành động chủ ý vi phạm các chuẩn mực đạo đức, xã hội hoặc pháp luật, thường gây hậu quả tiêu cực.
    • Tội lỗi, tội ác: Dùng để chỉ một hành vi phạm tội nghiêm trọng hơn, có thể mang tính chất hình sự.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was punished for his misdeed. (Anh ta bị trừng phạt hành động xấu của mình.)
    • The politician's past misdeeds were exposed by the media. (Những việc làm sai trái trong quá khứ của chính trị gia đó đã bị giới truyền thông phơi bày.)
    • Forgiveness is possible, but one must atone for one's misdeeds. (Sự tha thứ có thể, nhưng người ta phải chuộc lại những tội lỗi của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to atone for one's misdeeds": chuộc lỗi, đền bù cho những hành vi sai trái của mình.

    • He spent his life trying to atone for his youthful misdeeds. (Ông ấy dành cả đời để cố gắng chuộc lỗi cho những việc làm sai trái thời trẻ của mình.)
  • "a catalogue/catalog of misdeeds": một loạt các hành động xấu.

    • The report detailed a long catalogue of corporate misdeeds. (Báo cáo liệt kê chi tiết một loạt dài những hành vi xấu của công ty.)
Biến thể từ gần giống
  • Misdoing (n): hành động sai trái, tội lỗi (nghĩa rất gần với "misdeed", thường dùng thay thế được).
    • She regretted her misdoings. ( ấy hối hận về những việc làm sai trái của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Wrongdoing: hành vi sai trái.
  • Transgression: sự vi phạm, sự phạm tội.
  • Offense: hành vi phạm lỗi, tội.
Từ trái nghĩa
  • Good deed: việc làm tốt, hành động tốt.
  • Virtue: đức hạnh, phẩm hạnh tốt.
Thành ngữ liên quan
  • Misdeeds never prosper: Thành ngữ thể hiện quan niệm rằng những việc làm xấu/xảo quyệt cuối cùng sẽ không thành công.
    • He thought he could cheat his way to the top, but misdeeds never prosper. (Hắn ta tưởng có thể dùng thủ đoạn để leo lên đỉnh cao, nhưng xảo quyệt thì chẳng bao giờ bền.)
misdeed

A child confesses a small misdeed to a parent.

danh từ
  1. hành động xấu; việc làm hại
  2. tội ác

Từ đồng nghĩa