misbeliever

/'misbi'li:və/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người không tín ngưỡng, người không theo tôn giáo: Chỉ một người không tin theo hoặc không thuộc về bất kỳ tôn giáo chính thống nào.
    • Người niềm tin tôn giáo sai lầm (theo quan điểm của một tôn giáo khác): Trong ngữ cảnh lịch sử hoặc tôn giáo, từ này có thể dùng để chỉ người niềm tin bị coi dị giáo hoặc mâu thuẫn với giáo chính thống của một tôn giáo cụ thể (như Công giáo La ).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In the medieval period, a misbeliever could face severe persecution. (Vào thời trung cổ, một người bị coi dị giáo có thể phải đối mặt với sự đàn áp nghiêm trọng.)
    • He was labeled a misbeliever because his spiritual views did not align with the established church. (Anh ta bị gán nhãn kẻ tín ngưỡng sai lầm quan điểm tâm linh của anh ta không phù hợp với nhà thờ chính thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn học hoặc ngữ cảnh lịch sử: Từ này thường xuất hiện trong các văn bản cổ, tài liệu lịch sử hoặc tôn giáo để mô tả người ngoại đạo hoặc người theo tín ngưỡng khác, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc kỳ thị.
    • The crusaders saw the inhabitants of the city as misbelievers. (Những người thập tự chinh coi cư dân của thành phố những kẻ ngoại đạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Misbelief (n): Niềm tin sai lầm, đặc biệt về tôn giáo.
    • His misbelief led him away from the community. (Niềm tin sai lầm của anh ta đã đưa anh ta ra xa khỏi cộng đồng.)
  • Unbeliever (n): Người không đức tin, người vô thần. (Từ này có nghĩa rộng phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại.)
  • Heretic (n): Kẻ dị giáo. (Nhấn mạnh vào việc chối bỏ hoặc chống lại các giáo đã được thiết lập của một tôn giáo người đó từng thuộc về.)
Từ đồng nghĩa
  • Infidel (n): Kẻ ngoại đạo, không tin (thường dùng trong ngữ cảnh Hồi giáo, đốc giáo).
  • Nonbeliever (n): Người không tin.
  • Heathen (n): Người ngoại đạo, người theo đa thần giáo (cũng mang sắc thái , có thể mang tính miệt thị).
Lưu ý sử dụng
  • Sắc thái: "Misbeliever" một từ cổ, ít được dùng trong tiếng Anh hiện đại hàng ngày. Khi sử dụng, thường mang sắc thái lịch sử, tôn giáo có thể hàm ý tiêu cực, kỳ thị hoặc xúc phạm. Trong giao tiếp hiện đại, các từ như "nonbeliever" hoặc "atheist" (người vô thần) thường trung lập phù hợp hơn.
  • Ngữ cảnh: Chủ yếu được tìm thấy trong các văn bản tôn giáo, lịch sử, hoặc văn học cổ điển.
danh từ
  1. người không tín ngưỡng, người không theo tôn giáo

Từ đồng nghĩa