miscalculate
/'mis'kælkjuleit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Tính sai, tính nhầm: Hành động thực hiện một phép tính hoặc một ước lượng không chính xác, dẫn đến kết quả sai lệch.
- Đánh giá sai, ước lượng sai: Hành động phán đoán hoặc dự đoán một tình huống, hậu quả, hoặc khả năng một cách không chính xác.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- I miscalculated the total cost and now I don't have enough money. (Tôi đã tính nhầm tổng chi phí và giờ tôi không có đủ tiền.)
- The general miscalculated the enemy's strength, leading to a defeat. (Vị tướng đã đánh giá sai sức mạnh của kẻ thù, dẫn đến thất bại.)
- She miscalculated how long the journey would take. (Cô ấy đã ước lượng sai thời gian chuyến đi sẽ mất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to miscalculate badly/gravely": tính toán/đánh giá sai lầm nghiêm trọng.
- The company miscalculated badly by entering the market too late. (Công ty đã tính toán sai lầm nghiêm trọng khi thâm nhập thị trường quá muộn.)
"to miscalculate the risks": đánh giá sai các rủi ro.
- Many investors miscalculated the risks involved in the project. (Nhiều nhà đầu tư đã đánh giá sai các rủi ro liên quan đến dự án.)
Biến thể và từ gần giống
Miscalculation (danh từ): sự tính sai, sự đánh giá sai; một lỗi trong tính toán hoặc phán đoán.
- A simple miscalculation caused the bridge design to fail. (Một sự tính toán sai đơn giản đã khiến thiết kế cây cầu thất bại.)
Misestimate (động từ): ước lượng sai, đánh giá sai (nghĩa gần giống, thường dùng cho việc đánh giá số lượng hoặc mức độ).
Từ đồng nghĩa
- Misjudge: phán đoán sai, đánh giá sai.
- Misestimate: ước lượng sai.
- Err in calculation: phạm sai lầm trong tính toán.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp bằng động từ "miscalculate").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "miscalculate").
ngoại động từ
- tính sai, tính nhầm