miscall

/mis'kɔ:l/
Học thuật
Thân thiện
miscall

The teacher gently corrects a student who miscalls the triangle a square.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Gọi nhầm tên, gọi sai tên: Hành động gán cho một người, vật, hoặc sự việc một cái tên không chính xác.
    • Chửi rủa, xúc phạm bằng lời nói: (Cách dùng cổ hoặc địa phương) Hành động dùng những từ ngữ xấu, thô tục để gọi hoặc mắng nhiếc ai đó.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • It's easy to miscall the twins because they look so similar. (Rất dễ gọi nhầm tên hai đứa trẻ sinh đôi chúng trông quá giống nhau.)
    • The botanist realized he had miscalled the rare flower species in his initial report. (Nhà thực vật học nhận ra ông đã gọi sai tên loài hoa quý hiếm trong báo cáo ban đầu của mình.)
    • (Cách dùng cổ) The angry noble threatened to miscall the knight who had offended him. (Vị quý tộc tức giận đe dọa sẽ chửi rủa hiệp sĩ đã xúc phạm mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to miscall someone/something as...": gọi nhầm ai đó/cái đó ...

    • He miscalled the tool as a wrench, but it was actually a spanner. (Anh ta gọi nhầm công cụ đó cờ , nhưng thực ra mỏ lết.)
  • Trong ngữ cảnh học thuật: Thường được dùng để chỉ lỗi trong việc phân loại hoặc định danh, đặc biệt trong các lĩnh vực như sinh học, lịch sử nghệ thuật.

    • Several species in the old guidebook are now known to be miscalled. (Một số loài trong cuốn sách hướng dẫn giờ đây được biết đã bị gọi sai tên.)
Biến thể từ gần giống
  • Miscalling (danh động từ/ danh từ): Hành động gọi sai tên; sự chửi rủa.
    • The constant miscalling of the new employee's name was very frustrating. (Việc liên tục gọi sai tên nhân viên mới thật sự rất khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
  • Misname (động từ): Đặt tên sai, gọi sai tên.
  • Misidentify (động từ): Nhận dạng sai.
  • Revile (động từ): (Đối với nghĩa chửi rủa) Chửi bới, mắng nhiếc.
Từ trái nghĩa
  • Identify correctly (cụm động từ): Nhận dạng chính xác.
  • Call by name (cụm động từ): Gọi đúng tên.
miscall

The teacher gently corrects a student who miscalls the triangle a square.

ngoại động từ
  1. gọi nhầm tên, gọi sai tên
  2. chửi rủa

Từ đồng nghĩa