misname

/mis'neim/
Học thuật
Thân thiện
misname

The teacher corrects a student who misnames the animal in the picture book.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đặt tên sai, gọi tên không đúng: Hành động gán cho một người, vật, hoặc sự việc một cái tên không chính xác, không phù hợp với bản chất hoặc danh tính thực sự của .
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The plant was misnamed "poison ivy" by early settlers, causing unnecessary fear. (Loài cây này đã bị những người định cư đầu tiên đặt tên sai "thường xuân độc", gây ra nỗi sợ hãi không cần thiết.)
    • He often misnames his new colleagues, which can be embarrassing. (Anh ấy thường gọi tên không đúng các đồng nghiệp mới, điều đó có thể gây ra sự bối rối.)
    • To call him a miser is to misname him; he is actually very generous. (Gọi ông ấy kẻ bủn xỉn gọi tên không đúng; thực ra ông ấy rất hào phóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dạng bị động: Thường được sử dụngdạng bị động để nhấn mạnh đối tượng bị gán tên sai.
    • The so-called "killer whale" is misnamed, as it is actually a type of dolphin. (Cái gọi là "cá voi sát thủ" bị đặt tên sai, thực chất một loài cá heo.)
Biến thể từ gần giống
  • Misnomer (danh từ): Tên gọi sai, sự đặt tên sai.
    • "Starfish" is a misnomer because it is not a fish. ("Sao biển" một tên gọi sai không phải .)
Từ đồng nghĩa
  • Miscall: Gọi sai tên.
  • Mislabel: Dán nhãn sai, phân loại sai.
Từ trái nghĩa
  • Name correctly: Đặt tên đúng.
  • Identify properly: Nhận diện/xác định đúng.
misname

The teacher corrects a student who misnames the animal in the picture book.

ngoại động từ
  1. đặt tên sai, gọi tên không đúng

Từ đồng nghĩa