miscarriage
/mis'kæridʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự sẩy thai: Sự kết thúc thai kỳ một cách tự nhiên hoặc không chủ đình trước tuần thứ 20, khi thai nhi chưa thể sống sót độc lập bên ngoài tử cung.
- Sự thất bại, sự hỏng: Sự không thành công hoặc thất bại trong việc thực hiện một kế hoạch, mục đích hoặc nhiệm vụ.
- Sự sai lầm, sự xử sai: Sự không chính xác hoặc bất công, đặc biệt trong các quy trình pháp lý hoặc hành chính.
- Sự thất lạc: Sự mất mát hoặc không đến được đích của một vật phẩm, như thư từ hoặc hàng hóa.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Sự sẩy thai):
- She experienced a miscarriage in her first trimester. (Cô ấy đã bị sẩy thai trong ba tháng đầu của thai kỳ.)
- The hospital offers counseling for women after a miscarriage. (Bệnh viện cung cấp dịch vụ tư vấn cho phụ nữ sau khi sẩy thai.)
Danh từ (Sự thất bại):
- The project ended in miscarriage due to lack of funding. (Dự án kết thúc trong thất bại do thiếu kinh phí.)
Danh từ (Sự sai lầm, xử sai):
- The conviction was a grave miscarriage of justice. (Bản án đó là một sự xử sai trầm trọng của công lý.)
Danh từ (Sự thất lạc):
- The miscarriage of the parcel caused a significant delay. (Việc thất lạc bưu kiện đã gây ra sự chậm trễ đáng kể.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a miscarriage of justice": một vụ án xử sai, một sự bất công trong hệ thống tư pháp.
- After ten years in prison, new evidence proved it was a miscarriage of justice. (Sau mười năm trong tù, bằng chứng mới chứng minh đó là một vụ án xử sai.)
"to suffer a miscarriage": bị sẩy thai.
- It is important to seek medical care if you suffer a miscarriage. (Việc tìm kiếm sự chăm sóc y tế là quan trọng nếu bạn bị sẩy thai.)
Biến thể và từ gần giống
- Miscarry (Động từ): Sẩy thai; thất bại; bị thất lạc.
- The letter miscarried and never arrived. (Lá thư bị thất lạc và không bao giờ đến nơi.)
- The plan miscarried because of poor communication. (Kế hoạch thất bại vì giao tiếp kém.)
Từ đồng nghĩa
- Sẩy thai: Spontaneous abortion (thuật ngữ y tế).
- Thất bại: Failure, collapse.
- Sai lầm (trong tư pháp): Injustice, wrongful conviction.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verbs phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "miscarriage". Các cụm từ cố định như "miscarriage of justice" đã được liệt kê ở mục sử dụng nâng cao.)
danh từ
- sự sai, sự sai lầm
- a miscarriage of justicemột vụ án xử sai; một vụ án xử oan
- sự thất bại (kế hoạch...)
- sự thất lạc (thư từ, hàng hoá)
- miscarriage of goodssự thất lạc hàng hoá
- sự sẩy thai