miscarriage

/mis'kæridʤ/
danh từ
  1. sự sai, sự sai lầm
    • a miscarriage of justice
      một vụ án xử sai; một vụ án xử oan
  2. sự thất bại (kế hoạch...)
  3. sự thất lạc (thư từ, hàng hoá)
    • miscarriage of goods
      sự thất lạc hàng hoá
  4. sự sẩy thai

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa