abortion

/ə'bɔ:ʃn/
danh từ
  1. sự sẩy thai, sự phá thai; sự nạo thai
  2. người lùn tịt; đứa bé đẻ non, vật đẻ non; vật dị dạng, quái thai
  3. sự chết non chết yểu, sự sớm thất bại (của một kế hoạch, ý đồ...)
  4. (sinh vật học) tình trạng phát triển không đầy đủ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "abortion"

Từ có nhắc đến "abortion"