miscellanea
/,misi'leiniə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều):
- Một tập hợp gồm nhiều thứ khác nhau, đặc biệt là các tài liệu, bài viết hoặc đồ vật không cùng một chủ đề: "miscellanea" dùng để chỉ một bộ sưu tập hoặc một nhóm gồm nhiều thứ đa dạng và hỗn tạp, thường được tập hợp lại với nhau.
- Tập hợp các bài viết ngắn, tạp văn, hoặc ghi chép về nhiều chủ đề khác nhau: Trong văn học hoặc xuất bản, "miscellanea" có thể chỉ một cuốn sách hoặc ấn phẩm chứa nhiều bài viết ngắn, bút ký về các đề tài khác nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The box in the attic was filled with miscellanea: old letters, photographs, and ticket stubs. (Chiếc hộp trên gác mái chứa đầy một mớ hỗn hợp: thư cũ, ảnh và vé xem hát.)
- The professor published a volume of miscellanea on various historical topics. (Vị giáo sư đã xuất bản một tập tạp văn về nhiều chủ đề lịch sử khác nhau.)
- Her desk drawer is a catch-all for miscellanea she might need later. (Ngăn kéo bàn của cô ấy là nơi chứa đủ thứ linh tinh mà cô có thể cần đến sau này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A volume of miscellanea": Một tập sách (hoặc tạp chí) chứa nhiều bài viết ngắn, tạp văn về các chủ đề đa dạng.
- The literary journal is known for its interesting miscellanea section. (Tạp chí văn học nổi tiếng với mục tạp văn thú vị của nó.)
Dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc sưu tầm: Thường dùng để mô tả các bộ sưu tập tư liệu, hiện vật không đồng nhất.
- The archive contains official documents alongside personal miscellanea from the war period. (Kho lưu trữ chứa các tài liệu chính thức cùng với những thứ lặt vặt cá nhân từ thời kỳ chiến tranh.)
Biến thể và từ gần giống
Miscellaneous (adj): hỗn tạp, linh tinh, gồm nhiều thứ khác nhau.
- She packed a bag with miscellaneous items for the trip. (Cô ấy đóng một túi đầy những đồ linh tinh cho chuyến đi.)
Miscellany (n): (thường dùng hơn) một tập hợp hỗn tạp, một bộ sưu tập các vật hoặc bài viết đa dạng. (Đây là một danh từ số ít đồng nghĩa với "miscellanea").
- He edited a miscellany of science fiction stories. (Anh ấy biên tập một tuyển tập hỗn hợp các truyện khoa học viễn tưởng.)
Từ đồng nghĩa
- Assortment: sự phân loại, tập hợp nhiều loại.
- Collection: bộ sưu tập.
- Medley: sự pha trộn, hỗn hợp.
- Potpourri: hỗn hợp, tập hợp nhiều thứ khác nhau (thường dùng trong văn hóa, nghệ thuật).
- Variety: sự đa dạng, nhiều thứ khác nhau.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "miscellanea" là danh từ, không có phrasal verb đi kèm)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "miscellanea")
danh từ số nhiều
- mớ hỗn hợp tài liệu giấy tờ...
- tập bút ký tạp văn