miscellany

/mi'seləni/
danh từ
  1. sự pha tạp, sự hỗn hợp
  2. (văn học) hợp tuyển

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "miscellany"

miscellany
A miscellany of seashells and pebbles sits on the windowsill.