miscellany

/mi'seləni/
Học thuật
Thân thiện
miscellany

A miscellany of seashells and pebbles sits on the windowsill.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tập hợp hỗn tạp, tuyển tập linh tinh: Một tập hợp gồm nhiều loại vật phẩm, chủ đề hoặc tác phẩm khác nhau, không thuộc cùng một loại.
    • Hợp tuyển (văn học): Một tuyển tập các tác phẩm văn học ngắn (như thơ, truyện ngắn, tiểu luận) từ nhiều tác giả hoặc nhiều thể loại khác nhau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The drawer contained a miscellany of old buttons, stamps, and coins. (Ngăn kéo chứa một tập hợp hỗn tạp những chiếc cúc áo , tem đồng xu.)
    • She published a literary miscellany featuring poems and short stories from new writers. ( ấy xuất bản một hợp tuyển văn học gồm thơ truyện ngắn từ các nhà văn mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a miscellany of something": một tập hợp đa dạng, hỗn tạp của cái đó.
    • The market offered a fascinating miscellany of local handicrafts. (Chợ cung cấp một tập hợp hỗn tạp thú vị về các mặt hàng thủ công địa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Miscellaneous (adj): hỗn tạp, linh tinh, gồm nhiều thứ khác nhau.
    • He packed his miscellaneous belongings into a box. (Anh ấy đóng gói những đồ đạc linh tinh của mình vào một cái hộp.)
Từ đồng nghĩa
  • Assortment: sự phân loại, tập hợp nhiều loại.
  • Medley: sự pha trộn, hỗn hợp (thường về âm nhạc hoặc màu sắc).
  • Hodgepodge / Jumble: mớ hỗn độn, lộn xộn.
  • Anthology: tuyển tập văn học (nghĩa gần với "hợp tuyển").
Thành ngữ liên quan
  • A mixed bag: một tập hợp hỗn hợp, cả tốt lẫn xấu (nghĩa tương tự nhưng thông dụng hơn trong hội thoại).
    • The results were a real mixed bag. (Các kết quả thực sự một mớ hỗn độn.)
miscellany

A miscellany of seashells and pebbles sits on the windowsill.

danh từ
  1. sự pha tạp, sự hỗn hợp
  2. (văn học) hợp tuyển

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "miscellany"