mischance

/mis'tʃɑ:ns/
Học thuật
Thân thiện
mischance

A traveler encounters a mischance when his suitcase opens on the train platform.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự không may, sự rủi ro, sự bất hạnh: Chỉ một sự kiện không may mắn, xui xẻo hoặc kết quả không mong muốn xảy ra do tình cờ, không phải do cố ý.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • A series of mischances delayed our journey. (Một loạt những sự không may đã làm chậm trễ hành trình của chúng tôi.)
    • He lost his job by pure mischance. (Anh ấy mất việc hoàn toàn do rủi ro.)
    • It was a mischance that they met at that unfortunate time. (Đó một sự không may khi họ gặp nhau vào thời điểm không thích hợp đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "by mischance": một cách ngẫu nhiên, không may, do rủi ro.
    • The letter was sent to the wrong address by mischance. (Bức thư đã được gửi nhầm địa chỉ do không may.)
Biến thể từ gần giống
  • Misfortune (n): vận rủi, điều không may (nghĩa rất gần, thường có thể thay thế được).
  • Mishap (n): chuyện không may nhỏ, sự cố nhẹ (thường chỉ sự kiện nhỏ hơn, ít nghiêm trọng hơn "mischance").
Từ đồng nghĩa
  • Bad luck: vận xui.
  • Ill luck: vận rủi.
  • Misfortune: điều không may.
Từ trái nghĩa
  • Good fortune: vận may.
  • Luck: sự may mắn.
  • Serendipity: sự tình cờ may mắn.
mischance

A traveler encounters a mischance when his suitcase opens on the train platform.

danh từ
  1. sự không may, sự rủi ro, sự bất hạnh
    • by mischance
      do không may

Từ đồng nghĩa