misadventure

/'misəd'ventʃə/
danh từ
  1. sự rủi ro, sự bất hạnh
  2. (pháp ) tai nạn bất ngờ (gây chết người, làm bị thương nặng...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "misadventure"

misadventure
A hiker's misadventure began when he took a wrong turn on the marked trail.