miscibility
/,misi'biliti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính có thể trộn lẫn, tính có thể hỗn hợp: Đặc tính của hai hay nhiều chất lỏng (hoặc đôi khi là chất khí) có khả năng hòa tan vào nhau ở mọi tỷ lệ để tạo thành một dung dịch đồng nhất, không phân lớp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The miscibility of water and ethanol is complete. (Tính có thể trộn lẫn của nước và ethanol là hoàn toàn.)
- Oil and water have very low miscibility. (Dầu và nước có tính có thể trộn lẫn rất thấp.)
- The experiment tests the miscibility of various organic solvents. (Thí nghiệm kiểm tra tính có thể hỗn hợp của các dung môi hữu cơ khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Partial miscibility": Tính có thể trộn lẫn một phần.
- Phenol and water exhibit partial miscibility at certain temperatures. (Phenol và nước thể hiện tính có thể trộn lẫn một phần ở những nhiệt độ nhất định.)
- "Complete miscibility": Tính có thể trộn lẫn hoàn toàn.
- The complete miscibility of the two liquids made the mixture process very simple. (Tính có thể trộn lẫn hoàn toàn của hai chất lỏng làm cho quá trình pha trộn trở nên rất đơn giản.)
Biến thể và từ gần giống
- Miscible (adj): Có thể trộn lẫn, có thể hỗn hợp.
- These two solvents are miscible in all proportions. (Hai dung môi này có thể trộn lẫn ở mọi tỷ lệ.)
- Immiscibility (n): Tính không thể trộn lẫn.
- The immiscibility of the liquids caused them to separate into two distinct layers. (Tính không thể trộn lẫn của các chất lỏng khiến chúng tách thành hai lớp riêng biệt.)
- Immiscible (adj): Không thể trộn lẫn.
- Oil is immiscible with water. (Dầu không thể trộn lẫn với nước.)
Từ đồng nghĩa
- Mixability: Khả năng pha trộn.
- Solubility: Độ tan (thường dùng cho chất rắn trong chất lỏng, nhưng trong ngữ cảnh có thể gần nghĩa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "miscibility")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "miscibility")
danh từ
- tính có thể trộn lẫn, tính có thể hỗn hợp