miscreance

/'miskriəns/
Học thuật
Thân thiện
miscreance

A medieval knight confronts a heretic for his miscreance.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • giáo, sự không tin vào tôn giáo chính thống: "miscreance" một từ cổ, dùng để chỉ niềm tin tôn giáo bị coi sai lầm, lệch lạc so với giáo được chấp nhận, hoặc sự vô tín ngưỡng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The medieval inquisitors were tasked with rooting out miscreance. (Các quan tòa dị giáo thời Trung Cổ được giao nhiệm vụ tiêu diệt giáo.)
    • His writings were condemned as miscreance by the church authorities. (Các tác phẩm của ông bị các nhà chức trách nhà thờ lên án giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to accuse someone of miscreance": buộc tội ai theo giáo.
    • In that era, to be accused of miscreance could lead to severe punishment. (Ở thời đại đó, bị buộc tội theo giáo có thể dẫn đến hình phạt nghiêm khắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Miscreant (danh từ, tính từ - từ cổ): kẻ theo giáo; (nghĩa hiện đại) kẻ gian ác, tội phạm.
    • The old texts speak of punishing miscreants. (Các văn bản cổ nói về việc trừng phạt những kẻ theo giáo.)
  • Misbelief (danh từ): niềm tin sai lầm, tà thuyết (nghĩa gần, ít cổ hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Heresy: dị giáo, tà thuyết.
  • Unbelief: sự không tin, sự vô tín.
  • Infidelity: sự bất tín, sự không trung thành với tôn giáo (đặc biệt Đốc giáo).
Lưu ý
  • "Miscreance" một từ cổ rất hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại. chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc văn học cổ điển khi nói về các vấn đề tôn giáo thời Trung Cổ hoặc đầu thời kỳ Hiện đại.
miscreance

A medieval knight confronts a heretic for his miscreance.

danh từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) giáo ((cũng) miscreance)

Từ gần giống