miscreancy

/'miskriənsi/
Học thuật
Thân thiện
miscreancy

A nobleman accuses a rival of miscreancy in the royal court.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tínhlại, tính ti tiện, tính đê tiện: Chỉ phẩm chất hoặc hành vi cực kỳ xấu xa, đáng khinh bỉ trái với các chuẩn mực đạo đức xã hội. Từ này nhấn mạnh sự đồi bại trong nhân cách.
    • Sự bất tín, sự theo tà thuyết (từ cổ, nghĩa cổ): Trong tiếng Anh cổ, từ này còn có thể chỉ việc không đức tin chính thống hoặc theo những giáo sai lầm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The politician's miscreancy was exposed by the media, shocking the public. (Tínhlại của chính trị gia đó đã bị giới truyền thông phơi bày, làm công chúng kinh ngạc.)
    • His actions were a clear example of moral miscreancy. (Hành động của anh ta một dụ rõ ràng về sự ti tiện trong đạo đức.)
    • In historical texts, the term sometimes referred to the miscreancy of heretics. (Trong các văn bản lịch sử, thuật ngữ này đôi khi đề cập đến sự bất tín của những kẻ dị giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a depth of miscreancy": mức độ sâu sắc của sự đê tiện.
    • The betrayal revealed a depth of miscreancy we had never suspected. (Sự phản bội đã lộ ra một mức độ đê tiện chúng tôi chưa từng nghi ngờ.)
  • "to sink into miscreancy": sa vào con đườnglại/ti tiện.
    • Once a respected man, he eventually sank into miscreancy. (Từng một người đàn ông được kính trọng, cuối cùng ông ta đã sa vào con đường ti tiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Miscreant (danh từ): kẻlại, kẻ đê tiện.
    • The miscreant was finally brought to justice. (Kẻlại cuối cùng cũng bị đưa ra trước công lý.)
  • Miscreance (danh từ, từ cổ): sự bất tín, tà thuyết. (Đây một biến thể cổ có nghĩa tương đương với nghĩa cổ của "miscreancy").
Từ đồng nghĩa
  • Villainy: hành vi hoặc tính cách của một kẻ gian ác, tội phạm.
  • Depravity: sự đồi bại, sa đọa về mặt đạo đức.
  • Turpitude (trang trọng): sự đê tiện, đồi bại (thường dùng trong văn cảnh pháp hoặc trang trọng).
  • Baseness: tính thấp hèn, ti tiện.
Từ trái nghĩa
  • Integrity: sự chính trực, liêm chính.
  • Rectitude: sự ngay thẳng, đúng đắn về đạo đức.
  • Probity: tính liêm khiết, trung thực.
  • Virtue: đức hạnh, phẩm hạnh tốt.
Lưu ý sử dụng
  • Tần suất: "Miscreancy" một từ tính học thuật cao tương đối hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại. thường xuất hiện trong văn viết trang trọng, văn học, hoặc các bài phân tích đạo đức.
  • Sắc thái: Từ mang sắc thái rất mạnh, lên án gay gắt. không dùng cho những lỗi lầm nhỏ hoặc thiếu sót thông thường dành cho những hành vi hoặc tính cách được coi cực kỳ đáng khinh phi đạo đức.
  • Nghĩa cổ: Nghĩa cổ liên quan đến "sự bất tín" hoặc " giáo" hầu như không còn được sử dụng trong tiếng Anh đương đại. Khi gặp trong các văn bản , cần chú ý đến ngữ cảnh để phân biệt.
miscreancy

A nobleman accuses a rival of miscreancy in the royal court.

danh từ
  1. tínhlại, tính ti tiện, tính đê tiện
  2. (từ cổ,nghĩa cổ) (như) miscreance

Từ gần giống