miscreant
/'miskriənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Kẻ vô lại, kẻ bất lương: Chỉ một người có hành vi xấu xa, độc ác hoặc phạm tội, thường không có đạo đức hoặc không tôn trọng luật pháp.
- Kẻ tà giáo (nghĩa cổ): Trong tiếng Anh cổ, từ này còn dùng để chỉ người theo tà giáo hoặc không có tín ngưỡng chính thống.
Tính từ (ít phổ biến hơn):
- Vô lại, ti tiện, đê tiện: Miêu tả tính cách hoặc hành vi xấu xa, đáng khinh.
- Tà giáo (nghĩa cổ): Thuộc về tà giáo hoặc không có tín ngưỡng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The miscreant was finally caught by the police after a long chase. (Kẻ vô lại cuối cùng cũng bị cảnh sát bắt giữ sau một cuộc truy đuổi dài.)
- Society must be protected from such miscreants. (Xã hội phải được bảo vệ khỏi những kẻ bất lương như vậy.)
Tính từ:
- He was known for his miscreant behavior in the neighborhood. (Hắn ta nổi tiếng với hành vi vô lại trong khu phố.)
- (Nghĩa cổ) The king ordered the persecution of miscreant beliefs. (Nhà vua ra lệnh đàn áp những tín ngưỡng tà giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A band of miscreants": Một băng nhóm những kẻ xấu, thường dùng trong văn chương hoặc báo chí để mô tả nhóm tội phạm.
- A band of miscreants was terrorizing the village. (Một băng nhóm những kẻ vô lại đang khủng bố ngôi làng.)
Biến thể và từ gần giống
- Miscreancy (danh từ, hiếm gặp): Hành vi hoặc bản chất của kẻ vô lại.
- Villain (danh từ): Kẻ phản diện, kẻ xấu (thường dùng trong truyện, phim; nghĩa rộng hơn và phổ biến hơn miscreant).
- Rogue (danh từ): Kẻ lừa đảo, kẻ bất lương (có thể hàm ý sự láu cá, gian xảo).
Từ đồng nghĩa
- Scoundrel: Kẻ vô lại, đểu cáng.
- Rascal: Kẻ lưu manh, tinh quái.
- Evildoer: Kẻ làm điều ác.
- Wrongdoer: Kẻ làm sai trái, phạm tội.
Từ trái nghĩa
- Saint: Vị thánh, người đạo đức.
- Paragon: Mẫu mực, hình mẫu hoàn hảo.
- Law-abiding citizen: Công dân tuân thủ pháp luật.
tính từ
- vô lại, ti tiện, đê tiện
- (từ cổ,nghĩa cổ) tà giáo, không tín ngưỡng
danh từ
- kẻ vô lại, kẻ ti tiện, kẻ đê tiện
- (từ cổ,nghĩa cổ) người tà giáo, người không tín ngưỡng