miscreant

/'miskriənt/
Học thuật
Thân thiện
miscreant

A police officer apprehends a miscreant in the park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Kẻlại, kẻ bất lương: Chỉ một người hành vi xấu xa, độc ác hoặc phạm tội, thường không đạo đức hoặc không tôn trọng luật pháp.
    • Kẻ giáo (nghĩa cổ): Trong tiếng Anh cổ, từ này còn dùng để chỉ người theo giáo hoặc không tín ngưỡng chính thống.
  2. Tính từ (ít phổ biến hơn):

    • lại, ti tiện, đê tiện: Miêu tả tính cách hoặc hành vi xấu xa, đáng khinh.
    • giáo (nghĩa cổ): Thuộc về giáo hoặc không tín ngưỡng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The miscreant was finally caught by the police after a long chase. (Kẻlại cuối cùng cũng bị cảnh sát bắt giữ sau một cuộc truy đuổi dài.)
    • Society must be protected from such miscreants. (Xã hội phải được bảo vệ khỏi những kẻ bất lương như vậy.)
  • Tính từ:

    • He was known for his miscreant behavior in the neighborhood. (Hắn ta nổi tiếng với hành vilại trong khu phố.)
    • (Nghĩa cổ) The king ordered the persecution of miscreant beliefs. (Nhà vua ra lệnh đàn áp những tín ngưỡng giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A band of miscreants": Một băng nhóm những kẻ xấu, thường dùng trong văn chương hoặc báo chí để mô tả nhóm tội phạm.
    • A band of miscreants was terrorizing the village. (Một băng nhóm những kẻlại đang khủng bố ngôi làng.)
Biến thể từ gần giống
  • Miscreancy (danh từ, hiếm gặp): Hành vi hoặc bản chất của kẻlại.
  • Villain (danh từ): Kẻ phản diện, kẻ xấu (thường dùng trong truyện, phim; nghĩa rộng hơn phổ biến hơn miscreant).
  • Rogue (danh từ): Kẻ lừa đảo, kẻ bất lương (có thể hàm ý sự láu cá, gian xảo).
Từ đồng nghĩa
  • Scoundrel: Kẻlại, đểu cáng.
  • Rascal: Kẻ lưu manh, tinh quái.
  • Evildoer: Kẻ làm điều ác.
  • Wrongdoer: Kẻ làm sai trái, phạm tội.
Từ trái nghĩa
  • Saint: Vị thánh, người đạo đức.
  • Paragon: Mẫu mực, hình mẫu hoàn hảo.
  • Law-abiding citizen: Công dân tuân thủ pháp luật.
miscreant

A police officer apprehends a miscreant in the park.

tính từ
  1. lại, ti tiện, đê tiện
  2. (từ cổ,nghĩa cổ) giáo, không tín ngưỡng
danh từ
  1. kẻlại, kẻ ti tiện, kẻ đê tiện
  2. (từ cổ,nghĩa cổ) người giáo, người không tín ngưỡng

Từ đồng nghĩa