misdeal

/'mis'di:l/
Học thuật
Thân thiện
misdeal

The dealer apologizes for the misdeal and reshuffles the cards.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự chia bài sai, sự chia lộn bài: Hành động hoặc kết quả của việc chia các lá bài không đúng luật hoặc trình tự trong một trò chơi bài.
  2. Động từ:

    • Chia bài sai, chia lộn bài: Hành động thực hiện việc chia các lá bài một cách không chính xác, vi phạm các quy tắc của trò chơi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The game had to be restarted because of a misdeal. (Ván bài phải bắt đầu lại một sự chia bài sai.)
    • A misdeal is usually declared when a card is exposed accidentally. (Một sự chia lộn bài thường được tuyên bố khi một lá bài bị lật ngửa một cách tình cờ.)
  • Động từ:

    • If you misdeal, you must gather all the cards and shuffle again. (Nếu bạn chia bài sai, bạn phải thu tất cả các lá bài xáo lại.)
    • The dealer misdealt the cards, so we started a new hand. (Người chia bài đã chia lộn bài, vậy chúng tôi bắt đầu một ván mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to declare a misdeal": tuyên bố một ván chia bài sai, thường bởi người chia bài hoặc người chơi, dẫn đến việc hủy ván đó chia lại.
    • The player noticed a missing card and had to declare a misdeal. (Người chơi nhận thấy thiếu một lá bài phải tuyên bố chia bài sai.)
Biến thể từ gần giống
  • Misdealt (động từ, quá khứ phân từ của misdeal): đã chia bài sai.
    • The cards were misdealt, causing confusion. (Các lá bài đã bị chia sai, gây ra sự nhầm lẫn.)
Từ đồng nghĩa
  • Deal incorrectly (cụm động từ): chia bài không đúng cách.
  • Faulty deal (cụm danh từ): ván chia bài lỗi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào riêng cho từ 'misdeal')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'misdeal')

misdeal

The dealer apologizes for the misdeal and reshuffles the cards.

danh từ
  1. sự chia bài, sự chia lộn bài
động từ misdealt /'mis'delt/
  1. chia bài sai, chia lộn bài

Từ chứa "misdeal"