misericord

/mi'zerikɔ:d/ Cách viết khác : (misericorde) /mi'zerikɔ:d/
Học thuật
Thân thiện
misericord

A monk kneels in prayer in the misericord of the monastery.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phòng phá giới (trong tu viện): Một căn phòng đặc biệt trong tu viện thời Trung Cổ, nơi các tu được phép vi phạm một số quy tắc im lặng ăn chay nghiêm ngặt của tu viện để hồi phục sức khỏe.
    • Dao kết liễu: Một loại dao găm nhỏ, sắc, được sử dụng trong thời Trung Cổ để kết liễu một cách nhân đạo cho những kỵ bị thương nặng trên chiến trường, không thể cứu chữa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old monastery still has its original misericord where monks could rest. (Tu viện cổ vẫn còn giữ nguyên phòng phá giới nơi các thầy tu có thể nghỉ ngơi.)
    • The knight carried a misericord to end the suffering of mortally wounded comrades. (Kỵ mang theo một con dao kết liễu để chấm dứt đau đớn cho những đồng đội bị thương nặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong kiến trúc: "Misericord" cũng có thể chỉ một loại ghế ngồi phần đỡ lưng có thể gập lên, thường thấy trong các nhà thờ, cho phép người đứng trong thời gian dài chỗ dựa nhẹ không cần ngồi hẳn xuống. Tuy nhiên, nghĩa này ít phổ biến hơn trong tiếng Việt thường được mô tả "ghế chỗ dựa gập".
    • He studied the carved figures on the church misericords. (Anh ấy nghiên cứu những hình chạm khắc trên các ghế gập trong nhà thờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Misericorde: Cách viết khác của "misericord", cùng nghĩa.
  • Mercy killing: (n) Hành động giết một cách nhân đạo, có thể coi một khái niệm liên quan đến công dụng của "dao kết liễu" (misericord).
Từ đồng nghĩa
  • Cho "phòng phá giới": Không từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp. Có thể mô tả "phòng nghỉ đặc biệt trong tu viện".
  • Cho "dao kết liễu": Mercy dagger (dao găm nhân đạo), dagger of mercy (dao găm lòng thương).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "misericord". Tuy nhiên, khái niệm "kết liễu sự đau đớn" (to deliver a mercy stroke) liên quan đến công dụng của con dao này.
misericord

A monk kneels in prayer in the misericord of the monastery.

danh từ
  1. phòng phá giới (trong tu viện)
  2. dao kết liễu (dao găm để kết liễu kẻ thù bị thương)

Từ gần giống

Từ chứa "misericord"