misericorde
/mi'zerikɔ:d/ Cách viết khác : (misericorde) /mi'zerikɔ:d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phòng phá giới (trong tu viện): Một căn phòng đặc biệt trong tu viện thời Trung Cổ, nơi các tu sĩ có thể được miễn trừ tạm thời khỏi một số quy tắc khổ hạnh của dòng tu, chẳng hạn như ăn thịt.
- Dao kết liễu: Một loại dao găm dài, mảnh và sắc bén, được sử dụng trong thời Trung Cổ để kết liễu một kỵ sĩ hoặc chiến binh bị thương nặng, không thể cứu chữa, nhằm chấm dứt sự đau đớn của họ (còn gọi là "dao lòng thương xót").
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The monks gathered in the misericorde to share a meal during the feast day. (Các thầy tu tụ tập trong phòng phá giới để dùng bữa vào ngày lễ.)
- The knight used his misericorde to end the suffering of his mortally wounded comrade. (Kỵ sĩ dùng con dao kết liễu của mình để chấm dứt sự đau đớn cho đồng đội bị thương nặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The law of misericorde": Một khái niệm đôi khi được nhắc đến trong các nghiên cứu lịch sử hoặc văn học, ám chỉ hành động hoặc nguyên tắc của lòng thương xót, đặc biệt là trong bối cảnh chiến tranh thời Trung Cổ.
- The act, though violent, was seen by some as an application of the law of misericorde. (Hành động đó, dù bạo lực, lại được một số người xem như là áp dụng luật của lòng thương xót.)
Biến thể và từ gần giống
- Misericordia (danh từ, tiếng Latin/Ý/Tây Ban Nha/Bồ Đào Nha): Lòng thương xót, lòng nhân từ. Đây là từ gốc Latin của "misericorde".
- "Misericordia" is a central theme in many religious texts. ("Lòng thương xót" là chủ đề trung tâm trong nhiều văn bản tôn giáo.)
Từ đồng nghĩa
- Mercy dagger (danh từ): dao lòng thương xót (đồng nghĩa với nghĩa "dao kết liễu").
- Dagger of mercy (danh từ): dao găm của lòng thương xót (đồng nghĩa với nghĩa "dao kết liễu").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến từ "misericorde" do đây là một danh từ chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
- To show misericorde (ít phổ biến): Thể hiện lòng thương xót, sự khoan dung. Đây là cách dùng dựa trên nghĩa gốc Latin của từ.
- The king was asked to show misericorde to the prisoners. (Nhà vua được yêu cầu thể hiện lòng thương xót với các tù nhân.)
danh từ
- phòng phá giới (trong tu viện)
- dao kết liễu (dao găm để kết liễu kẻ thù bị thương)