misgovern
/'mis'gʌvən/
Học thuậtThân thiện
The mayor's misgovern of the city led to crumbling roads and unhappy citizens.
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Cai trị tồi, quản lý tồi: Hành động lãnh đạo, quản trị một quốc gia, tổ chức hoặc khu vực một cách kém hiệu quả, thiếu khôn ngoan, hoặc bất công, dẫn đến những hậu quả tiêu cực.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The corrupt officials were accused of misgoverning the province for years. (Các quan chức tham nhũng bị cáo buộc đã cai trị tồi tỉnh này trong nhiều năm.)
- History shows that a king who misgoverns his people will eventually face rebellion. (Lịch sử cho thấy một vị vua cai trị tồi người dân của mình cuối cùng sẽ phải đối mặt với sự nổi dậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be misgoverned" (bị động): được cai trị/được quản lý một cách tồi.
- The citizens suffered greatly in the misgoverned city. (Người dân chịu nhiều khổ cực trong thành phố bị quản lý tồi.)
- "misgoverning" (danh động từ): hành động cai trị tồi.
- The country's economic crisis was a direct result of decades of misgoverning. (Cuộc khủng hoảng kinh tế của đất nước là kết quả trực tiếp của hàng thập kỷ cai trị tồi.)
Biến thể và từ gần giống
- Misgovernment (danh từ): sự cai trị tồi, sự quản lý tồi.
- The period was marked by corruption and misgovernment. (Giai đoạn đó được đánh dấu bởi tham nhũng và sự cai trị tồi.)
- Misgovernance (danh từ): (cách dùng ít phổ biến hơn) tình trạng quản trị tồi, hệ thống quản lý kém hiệu quả.
Từ đồng nghĩa
- Mismanage: quản lý tồi, điều hành kém (dùng rộng hơn, cho cả tổ chức, công ty).
- Misrule: cai trị tồi, cai trị bất công (nhấn mạnh sự hỗn loạn, vô luật pháp).
Từ trái nghĩa
- Govern well: cai trị tốt.
- Administer effectively: quản lý hiệu quả.
The mayor's misgovern of the city led to crumbling roads and unhappy citizens.
ngoại động từ
- cai trị tồi, quản lý tồi