mishnah

mishnah

A scholar studies a page of the Mishnah in a quiet library.

Định nghĩa

Danh từ (chuyên ngành tôn giáo, lịch sử): - Mishnah: Phần đầu tiên của Talmud, một bộ sưu tập các giải thích truyền miệng ban đầu về kinh thánh Do Thái, được biên soạn vào khoảng năm 200 sau Công nguyên. Mishnah nền tảng của luật pháp giáoDo Thái, được viết bằng tiếng Hebrew.

dụ sử dụng
  • (Mishnah được các học giả Do Thái nghiên cứu để hiểu các truyền thống truyền miệng.)
  • (Mishnah bao gồm sáu bộ, mỗi bộ đề cập đến các khía cạnh khác nhau của luật Do Thái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mishnah" thường được dùng để chỉ một phần cụ thể trong Talmud, phân biệt với phần "Gemara" (phần bình luận sau đó).
  • Trong ngữ cảnh học thuật, "Mishnah" có thể được nhắc đến như một tác phẩm độc lập hoặc một phần của Talmud.
    • The Mishnah is the first written compilation of the Oral Torah. (Mishnah bản tổng hợp bằng văn bản đầu tiên của Torah truyền miệng.)
Biến thể từ gần giống
  • Mishnaic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Mishnah.
    • Mishnaic Hebrew is a distinct dialect of the Hebrew language. (Tiếng Hebrew Mishnaic một phương ngữ riêng biệt của tiếng Hebrew.)
Từ đồng nghĩa
  • Oral Torah: Torah truyền miệng (một khái niệm rộng hơn, bao gồm cả Mishnah các truyền thống khác).
  • Talmud: một thuật ngữ bao gồm cả Mishnah Gemara.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs cụ thể cho từ này.
Thành ngữ liên quan
  • "Mishnah" không xuất hiện trong thành ngữ phổ biến, nhưng trong văn hóa Do Thái, câu: (Mishnah nền tảng của luật Do Thái), nhấn mạnh tầm quan trọng của .

Từ gần giống