machine

/mə'ʃi:n/
Học thuật
Thân thiện
machine

A worker operates a machine to shape a metal part.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Máy móc, thiết bị khí: Một thiết bị được tạo ra từ các bộ phận cứng ( khí) hoặc điện tử, sử dụng năng lượng để thực hiện một công việc hoặc nhiệm vụ cụ thể.
    • Bộ máy, tổ chức hệ thống: Một nhóm người hoặc một cấu tổ chức hoạt động một cách hệ thống hiệu quả để đạt được mục tiêu.
    • Người hoạt động như cái máy: Một người làm việc một cách máy móc, không cảm xúc hoặc suy nghĩ sáng tạo.
    • Xe cộ (thông tục, chủ yếu Mỹ): Thường chỉ xe hơi.
  2. Tính từ:

    • (Thuộc về) máy móc: Liên quan đến hoặc được thực hiện bởi máy móc.
  3. Động từ:

    • Gia công bằng máy: Chế tạo, định hình hoặc hoàn thiện một vật đó bằng cách sử dụng máy móc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • This washing machine saves a lot of time. (Cái máy giặt này tiết kiệm rất nhiều thời gian.)
    • The party's political machine worked hard during the election. (Bộ máy chính trị của đảng đã làm việc chăm chỉ trong cuộc bầu cử.)
    • After working 12 hours straight, he felt like a machine. (Sau khi làm việc thẳng 12 tiếng, anh ấy cảm thấy mình như một cái máy.)
    • He just bought a new machine. (Anh ấy vừa mua một chiếc xe mới.)
  • Tính từ:

    • The machine age began with the Industrial Revolution. (Thời đại máy móc bắt đầu với Cách mạng Công nghiệp.)
    • Machine translation is improving but not perfect. (Dịch máy đang được cải thiện nhưng chưa hoàn hảo.)
  • Động từ:

    • The parts are precisely machined to fit together perfectly. (Các bộ phận được gia công chính xác bằng máy để khớp với nhau một cách hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a well-oiled machine": Một nhóm hoặc tổ chức hoạt động trơn tru hiệu quả.

    • The team worked together like a well-oiled machine. (Đội làm việc cùng nhau trơn tru như một cỗ máy được bôi dầu kỹ lưỡng.)
  • "cog in the machine": Một cá nhân nhỏ bé, không quan trọng trong một tổ chức lớn.

    • In such a big company, I sometimes feel like just a cog in the machine. (Trong một công ty lớn như vậy, đôi khi tôi cảm thấy mình chỉ một bánh răng nhỏ trong cỗ máy.)
Biến thể từ gần giống
  • Machinery (n): Máy móc nói chung (tập hợp các máy); bộ máy, cấu (của một tổ chức).

    • The factory invested in new machinery. (Nhà máy đầu vào máy móc mới.)
    • The machinery of government is complex. (Bộ máy chính quyền rất phức tạp.)
  • Machinist (n): Thợ máy, người vận hành hoặc sửa chữa máy móc.

    • The machinist fixed the broken part. (Người thợ máy đã sửa chữa bộ phận bị hỏng.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (thiết bị): Device (thiết bị), apparatus (máy móc, dụng cụ), appliance (thiết bị gia dụng).
  • Danh từ (tổ chức): Organization (tổ chức), system (hệ thống), apparatus (bộ máy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Machine through something: Làm việc đó một cách nhanh chóng hiệu quả, như một cái máy.
    • She just machined through the paperwork in an hour. ( ấy đã xử lý đống giấy tờ một cách nhanh chóng chỉ trong một giờ.)
Thành ngữ liên quan
  • "Money-making machine": Người hoặc thứ đó kiếm tiền rất hiệu quả.

    • His new business idea turned out to be a money-making machine. (Ý tưởng kinh doanh mới của anh ấy hóa ra một cỗ máy kiếm tiền.)
  • "Fighting machine": Một hoặc chiến binh kỹ năng chiến đấu xuất sắc hiệu quả.

    • In his prime, he was an unstoppable fighting machine. (Thời đỉnh cao, anh ấy một cỗ máy chiến đấu không thể ngăn cản.)
machine

A worker operates a machine to shape a metal part.

danh từ
  1. máy móc, cơ giới
  2. người máy; người làm việc như cái máy
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cơ quan đầu nâo, bộ máy chỉ đạo (của một tổ chức, một đảng phái chính trị)
  4. xe đạp, xe đạp ba bánh
  5. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) máy bơm cứu hoả
  6. máy thay cảnh (ở sân khấu)
tính từ
  1. (thuộc) máy móc
    • machine age
      thời đại máy móc
  2. bằng máy
    • machine winding
      sự cuốn chỉ (vào ống) bằng máy
động từ
  1. làm bằng máy, dùng máy