motion

/'mouʃn/
Học thuật
Thân thiện
motion

The film projector creates the illusion of motion.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự chuyển động, sự di chuyển: Trạng thái hoặc hành động thay đổi vị trí hoặc địa điểm.
    • Cử động, cử chỉ, động tác: Một chuyển động cụ thể của cơ thể, đặc biệt của tay hoặc đầu để biểu đạt ý nghĩ.
    • Đề nghị, kiến nghị (trong một cuộc họp chính thức): Một đề xuất chính thức được đưa ra để thảo luận biểu quyết.
    • (Trong y học) Sự đi ngoài: Sự bài tiết chất thải từ ruột.
  2. Động từ:

    • Ra hiệu, ra ý: Dùng cử chỉ, thường tay hoặc đầu, để chỉ dẫn hoặc truyền đạt điều đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The constant motion of the ocean waves is calming. (Sự chuyển động không ngừng của sóng biển thật êm đềm.)
    • She made a graceful motion with her hand to invite us in. ( ấy thực hiện một cử chỉ duyên dáng bằng tay để mời chúng tôi vào.)
    • The committee voted on the motion to increase funding. (Ủy ban đã bỏ phiếu về kiến nghị tăng ngân sách.)
  • Động từ:

    • The guard motioned for us to stop. (Người bảo vệ ra hiệu cho chúng tôi dừng lại.)
    • He motioned to the waiter to bring the bill. (Anh ấy ra hiệu cho người phục vụ mang hóa đơn tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In motion": Đang di chuyển, đang hoạt động.

    • Once the project is in motion, it's hard to stop. (Một khi dự án đã được triển khai, rất khó để dừng lại.)
  • "To set/put something in motion": Khởi động, bắt đầu một quá trình.

    • They set the plan in motion last week. (Họ đã khởi động kế hoạch vào tuần trước.)
  • "Motion picture": Phim điện ảnh (đây một từ ghép, được giải thích riêng dưới đây).

Biến thể từ gần giống
  • Motionless (adj): Bất động, không cử động.

    • The cat remained motionless, watching the bird. (Con mèo vẫn bất động, quan sát con chim.)
  • Motion picture (n): Phim điện ảnh, phim chiếu rạp.

    • The first motion pictures were silent. (Những bộ phim điện ảnh đầu tiên phim câm.)
  • Motility (n): Khả năng di chuyển tự chủ (thường dùng trong sinh học, y học).

    • Sperm motility is important for fertilization. (Khả năng di chuyển của tinh trùng rất quan trọng cho sự thụ tinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (sự chuyển động): Movement, movement, locomotion.
  • Danh từ (cử chỉ): Gesture, signal, gesticulation.
  • Danh từ (đề nghị): Proposal, suggestion, proposition.
  • Động từ: Gesture, signal, beckon.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Motion to/for/towards someone: Ra hiệu cho ai đó (theo một hướng nào đó).
    • She motioned for me to come closer. ( ấy ra hiệu cho tôi lại gần hơn.)
    • He motioned towards the empty chair. (Anh ấy ra hiệu về phía chiếc ghế trống.)
Thành ngữ liên quan
  • Go through the motions: Làm việc một cách máy móc, thiếu nhiệt tình hoặc chỉ cho lệ.

    • After years in the same job, he was just going through the motions. (Sau nhiều năm làm cùng một công việc, anh ta chỉ làm việc một cách máy móc.)
  • Set the wheels in motion: Bắt đầu một quá trình phức tạp hoặc dài hạn.

    • Signing the contract set the wheels in motion for the new development. (Việc hợp đồng đã khởi động quá trình cho dự án phát triển mới.)
motion

The film projector creates the illusion of motion.

danh từ
  1. sự vận động, sự chuyển đông, sự di động
    • motion to and from
      sự chuyển động qua lại
  2. cử động, cử chỉ, dáng đi
    • a very graceful motion
      dáng đi rất duyên dáng
  3. bản kiến nghị; sự đề nghị
    • to table a motion
      đưa ra một đề nghị
    • on the motion of
      theo đề nghị của
  4. (y học) sự đi ngoài, sự đi ỉa
  5. máy móc
động từ
  1. ra hiệu, ra ý
    • to motion someone to go out
      ra hiệu cho ai đi ra