misinterpretation

/'misin,tə:pri'teiʃn/
Học thuật
Thân thiện
misinterpretation

His misinterpretation of the map led them down the wrong path.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự hiểu sai, sự giải thích sai: Hành động hoặc kết quả của việc hiểu không đúng ý nghĩa, mục đích, hoặc thông tin của một điều đó.
    • Sự dịch sai: Hành động hoặc kết quả của việc chuyển ngữ không chính xác từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The argument arose from a simple misinterpretation of the data. (Cuộc tranh cãi nảy sinh từ một sự hiểu sai đơn giản về dữ liệu.)
    • A misinterpretation of the ancient text led to an incorrect historical conclusion. (Một sự dịch sai văn bản cổ đã dẫn đến một kết luận lịch sử không chính xác.)
    • His misinterpretation of her silence as anger caused unnecessary tension. (Sự hiểu sai của anh ấy về sự im lặng của ấy như là sự tức giận đã gây ra căng thẳng không cần thiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to lead to misinterpretation": dẫn đến sự hiểu sai.

    • Vague instructions can easily lead to misinterpretation. (Những chỉ dẫn mơ hồ có thể dễ dàng dẫn đến sự hiểu sai.)
  • "a case of misinterpretation": một trường hợp hiểu sai.

    • The conflict was simply a case of mutual misinterpretation. (Xung đột đó đơn giản chỉ một trường hợp hiểu sai lẫn nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Misinterpret (động từ): hiểu sai, giải thích sai.

    • Be careful not to misinterpret his intentions. (Hãy cẩn thận đừng hiểu sai ý định của anh ấy.)
  • Misunderstanding (danh từ): sự hiểu lầm (có thể kết quả của sự hiểu sai hoặc thiếu thông tin).

  • Misreading (danh từ): sự đọc/đánh giá sai (thường về tình huống hoặc văn bản).
Từ đồng nghĩa
  • Misunderstanding: sự hiểu lầm.
  • Misconception: quan niệm sai lầm.
  • Misconstruction: sự giải thích/suy diễn sai.
Từ trái nghĩa
  • Correct interpretation: sự giải thích/ hiểu đúng.
  • Accurate understanding: sự hiểu biết chính xác.
  • Clarity: sự rõ ràng, minh bạch.
Thành ngữ liên quan
  • "Lost in translation": (nghĩa đen) bị mất trong quá trình dịch; (nghĩa bóng) ý nghĩa bị thay đổi hoặc hiểu sai khi chuyển từ ngữ cảnh này sang ngữ cảnh khác. Đây một khái niệm liên quan chặt chẽ đến misinterpretation, đặc biệt trong dịch thuật giao tiếp đa văn hóa.
    • The joke's humor was lost in translation, leading to a complete misinterpretation. (Sự hài hước của câu chuyện cười đã bị mất trong quá trình dịch, dẫn đến một sự hiểu sai hoàn toàn.)
misinterpretation

His misinterpretation of the map led them down the wrong path.

danh từ
  1. sự hiểu sai, sự giải thích sai
  2. sự dịch sai

Từ đồng nghĩa