mismanagement

/'mis'mænidʤmənt/
Học thuật
Thân thiện
mismanagement

The project's failure was a direct result of mismanagement.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự quản lý tồi, sự quản lý kém hiệu quả: Chỉ việc quản lý một tổ chức, công việc, hoặc nguồn lực một cách thiếu cẩn thận, thiếu năng lực hoặc không hiệu quả, dẫn đến kết quả xấu, thất thoát hoặc hỏng việc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The company's financial losses were due to years of mismanagement. (Những tổn thất tài chính của công ty do nhiều năm quản lý tồi.)
    • Mismanagement of natural resources can lead to environmental disasters. (Việc quản lý kém các nguồn tài nguyên thiên nhiên có thể dẫn đến thảm họa môi trường.)
    • The project failed because of gross mismanagement. (Dự án thất bại sự quản lý cực kỳ tồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gross mismanagement": sự quản lý tồi tệ nghiêm trọng, thường chỉ sự bất cẩn hoặc thiếu trách nhiệmmức độ cao.

    • The investigation revealed gross mismanagement of public funds. (Cuộc điều tra tiết lộ sự quản lý tồi tệ nghiêm trọng đối với quỹ công.)
  • "accusations of mismanagement": những cáo buộc về việc quản lý kém.

    • The director faced accusations of mismanagement from the board. (Giám đốc phải đối mặt với những cáo buộc về quản lý kém từ hội đồng quản trị.)
Biến thể từ gần giống
  • Mismanage (động từ): quản lý tồi, điều hành kém.

    • He mismanaged the budget and caused a deficit. (Anh ta quản lý ngân sách tồi gây ra thâm hụt.)
  • Maladministration (danh từ): sự quản lý hành chính tồi, sự cai trị tồi (thường dùng trong bối cảnh chính phủ hoặc công quyền).

    • The report criticized the maladministration of the welfare system. (Báo cáo chỉ trích sự quản lý hành chính tồi của hệ thống phúc lợi.)
Từ đồng nghĩa
  • Maladministration: sự quản lý hành chính tồi.
  • Misgovernment: sự cai trị tồi (trong chính trị).
  • Inept management: sự quản lý vụng về, thiếu năng lực.
  • Poor stewardship: sự quản lý, giám sát kém.
Từ trái nghĩa
  • Good management: sự quản lý tốt.
  • Sound administration: sự quản lý/điều hành đúng đắn.
  • Competent leadership: sự lãnh đạo năng lực.
mismanagement

The project's failure was a direct result of mismanagement.

danh từ
  1. sự quản lý tồi

Từ đồng nghĩa