misdirection

/'misdi'rekʃn/
Học thuật
Thân thiện
misdirection

The magician uses misdirection to make the coin disappear.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự chỉ dẫn sai, sự hướng dẫn sai: Hành động đưa ra chỉ dẫn, hướng dẫn hoặc thông tin không chính xác, dẫn đến kết quả sai lầm.
    • Sự đánh lạc hướng: Hành động cố ý chuyển hướng sự chú ý của ai đó khỏi một điều đó quan trọng hoặc bí mật, thường được sử dụng trong ảo thuật hoặc các tình huống lừa dối.
    • Sự quản lý tồi, sự sử dụng sai mục đích: Việc quản lý một cách bất cẩn, kém hiệu quả hoặc sử dụng nguồn lực (như năng lượng, tiền bạc) vào mục đích không thích hợp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The project failed due to the manager's misdirection. (Dự án thất bại do sự chỉ dẫn sai lầm của người quản lý.)
    • The magician's skill in misdirection made the coin seem to vanish. (Kỹ năng đánh lạc hướng của ảo thuật gia khiến đồng xu dường như biến mất.)
    • His misdirection of funds led to a financial scandal. (Việc anh ta sử dụng sai mục đích quỹ đã dẫn đến một vụ bê bối tài chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong pháp : "misdirection" có thể chỉ lời chỉ dẫn sai lầm của thẩm phán dành cho bồi thẩm đoàn.

    • The lawyer argued for a retrial based on the judge's misdirection to the jury. (Luật sư tranh luận cho một phiên tòa xét xử lại dựa trên lời chỉ dẫn sai của thẩm phán cho bồi thẩm đoàn.)
  • Trong quản lý: Chỉ sự phân bổ hoặc sử dụng nguồn lực một cách sai lầm.

    • The misdirection of our efforts into trivial tasks cost us the contract. (Việc sử dụng sai mục đích nỗ lực của chúng tôi vào những nhiệm vụ tầm thường đã khiến chúng tôi mất hợp đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Misdirect (động từ): chỉ dẫn sai, hướng dẫn sai, gửi nhầm địa chỉ.
    • The clerk misdirected the important letter. (Nhân viên đã gửi nhầm địa chỉ bức thư quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Mismanagement (n): sự quản lý tồi.
  • Distraction (n): sự đánh lạc hướng, sự phân tâm.
  • Misguidance (n): sự hướng dẫn sai lầm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "misdirection". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ gốc "misdirect").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "misdirection").

misdirection

The magician uses misdirection to make the coin disappear.

danh từ
  1. sự chỉ dẫn sai, sự hướng dẫn sai

Từ đồng nghĩa