mismatch

/mis'mætʃ/
Học thuật
Thân thiện
mismatch

The striped socks are a clear mismatch with his plaid shirt.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự không phù hợp, sự không tương xứng: Chỉ tình trạng khi hai hoặc nhiều thứ được ghép nối hoặc so sánh với nhau nhưng lại không khớp, không cân xứng hoặc không phù hợp về bản chất, kích thước, khả năng, hoặc mong đợi.
    • Sự chênh lệch, sự không cân đối: Thường dùng để chỉ sự khác biệt đáng kể hoặc sự thiếu hài hòa giữa các yếu tố.
  2. Ngoại động từ:

    • Ghép đôi không xứng, kết hợp không phù hợp: Hành động đặt hai người, hai vật, hoặc hai ý tưởng lại với nhau một cách không thích hợp, không cân xứng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • There is a clear mismatch between his skills and the job requirements. ( một sự không phù hợp rõ ràng giữa kỹ năng của anh ấy yêu cầu công việc.)
    • The mismatch in their salaries caused tension in the relationship. (Sự chênh lệch về mức lương của họ đã gây ra căng thẳng trong mối quan hệ.)
  • Ngoại động từ:

    • The coach mismatched the players, putting a defender in an attacker's position. (Huấn luyện viên đã ghép đôi không xứng, đặt một hậu vệ vào vị trí của tiền đạo.)
    • They were mismatched from the start and argued constantly. (Họ đã bị kết hợp không phù hợp ngay từ đầu liên tục cãi vã.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Skill mismatch": Sự không phù hợp về kỹ năng, thường dùng trong bối cảnh thị trường lao động khi kỹ năng của người lao động không đáp ứng được yêu cầu của nhà tuyển dụng.

    • The high unemployment rate is partly due to a skill mismatch. (Tỷ lệ thất nghiệp cao một phần do sự không phù hợp về kỹ năng.)
  • "Mismatch of expectations": Sự không tương thích về kỳ vọng.

    • The project failed because of a fundamental mismatch of expectations between the partners. (Dự án thất bại một sự không tương thích cơ bản về kỳ vọng giữa các đối tác.)
Biến thể từ gần giống
  • Mismatched (tính từ): không phù hợp, không cân xứng.
    • She was wearing mismatched socks. ( ấy đang đi đôi tất không phù hợp với nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Discrepancy (sự khác biệt), incompatibility (sự không tương thích), disproportion (sự mất cân xứng).
  • Động từ: Misalign (sắp xếp sai), mispair (ghép cặp sai).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "mismatch" thường không đi với các cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp bằng động từ "to mismatch").

Thành ngữ liên quan
  • "A square peg in a round hole": Người/vật không phù hợp với vị trí hoặc hoàn cảnh (nghĩa tương tự với "mismatch").
    • He felt like a square peg in a round hole in the corporate environment. (Anh ấy cảm thấy mình như một cái đinh đóng vào lỗ tròn trong môi trường công ty - tức là hoàn toàn không phù hợp.)
mismatch

The striped socks are a clear mismatch with his plaid shirt.

ngoại động từ
  1. ghép đôi không xứng

Từ chứa "mismatch"