mismatched

Adjective
  1. ghép đôi không tương xứng (trong một cuộc thi đấu, hay giữa các đối thủ với nhau)
  2. không so khớp, không tương ứng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

mismatched
The two mismatched socks lay side by side on the laundry basket.