mismatched

Học thuật
Thân thiện
mismatched

The two mismatched socks lay side by side on the laundry basket.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không tương xứng, không cân đối: Dùng để mô tả hai hoặc nhiều thứ được ghép đôi với nhau nhưng không phù hợp, không hài hòa hoặc sự chênh lệch rõ rệt về chất lượng, kích thước, khả năng, hoặc tính chất.
    • Không so khớp, không khớp nhau: Chỉ những thứ không ăn khớp, không phù hợp hoặc không tương thích với nhau khi được đặt cạnh nhau.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • They are a mismatched couple. (Họ một cặp đôi không tương xứng.)
    • The boxer was mismatched against a much stronger opponent. ( quyền Anh bị ghép đôi không tương xứng với một đối thủ mạnh hơn nhiều.)
    • I'm wearing mismatched socks today. (Hôm nay tôi đang đi đôi tất không cùng đôi.)
    • The furniture in the room looks mismatched. (Đồ nội thất trong phòng trông không ăn nhập với nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mismatched expectations": những kỳ vọng không tương thích.

    • The project failed due to mismatched expectations between the client and the agency. (Dự án thất bại do những kỳ vọng không tương thích giữa khách hàng công ty.)
  • "mismatched pair": một cặp đôi không tương xứng.

    • In the story, the hero and the villain are a classic mismatched pair. (Trong câu chuyện, anh hùng kẻ phản diện một cặp đôi không tương xứng kinh điển.)
Biến thể từ gần giống
  • Mismatch (danh từ): sự không phù hợp, sự không tương xứng.

    • There is a clear mismatch between supply and demand. ( một sự không phù hợp rõ ràng giữa cung cầu.)
  • Unmatched (tính từ): không đối thủ, vô song (khác nghĩa với 'mismatched').

    • Her talent is unmatched. (Tài năng của ấy vô song.)
Từ đồng nghĩa
  • Ill-matched: được ghép đôi một cách tồi, không phù hợp.
  • Incompatible: không tương thích.
  • Unsuitable: không thích hợp.
  • Disparate: khác biệt, không đồng đều.
Từ trái nghĩa
  • Matched: phù hợp, tương xứng.
  • Compatible: tương thích.
  • Well-matched: được ghép đôi tốt, phù hợp.
  • Harmonious: hài hòa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ 'mismatched')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'mismatched')

mismatched

The two mismatched socks lay side by side on the laundry basket.

Adjective
  1. ghép đôi không tương xứng (trong một cuộc thi đấu, hay giữa các đối thủ với nhau)
  2. không so khớp, không tương ứng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa