misplaced

Học thuật
Thân thiện
misplaced

She realized her keys were misplaced on the cluttered kitchen counter.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị mất tạm thời, bị thất lạc (đặc biệt do đểnơi không quen thuộc): Dùng để mô tả một vật bị mất được đặtmột vị trí không quen thuộc hoặc bị quên mất, nhưng thường khả năng tìm thấy lại.
    • Bị đặt sai vị trí, bị đặt không đúng chỗ: Chỉ việc một vật được đặtmột nơi không phù hợp hoặc không đúng với vị trí dự định của .
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • I found my misplaced keys in the pocket of my winter coat. (Tôi tìm thấy chùm chìa khóa bị thất lạc của mình trong túi áo khoác mùa đông.)
    • A misplaced comma can completely change the meaning of a sentence. (Một dấu phẩy bị đặt sai chỗ có thể hoàn toàn thay đổi nghĩa của câu.)
    • Her trust in him was misplaced. (Sự tin tưởng của ấy vào anh ta sai lầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "misplaced confidence/trust": sự tin tưởng sai lầm, đặt nhầm chỗ.

    • Investing all your money in that scheme shows misplaced confidence. (Đầu tất cả tiền của bạn vào kế hoạch đó cho thấy sự tin tưởng sai lầm.)
  • "misplaced priorities": những ưu tiên sai lệch, không đúng chỗ.

    • Spending on luxury items while in debt is a sign of misplaced priorities. (Chi tiêu cho các mặt hàng xa xỉ trong khi đang mắc nợ dấu hiệu của những ưu tiên sai lệch.)
Biến thể từ gần giống
  • Misplace (động từ): để thất lạc, đặt nhầm chỗ.

    • I tend to misplace my glasses. (Tôi thường để thất lạc kính của mình.)
  • Mislaid (tính từ, quá khứ phân từ của "mislay"): bị để thất lạc (cách dùng nghĩa tương tự "misplaced").

    • The mislaid documents were found in the wrong filing cabinet. (Các tài liệu bị để thất lạc đã được tìm thấy trong tủ hồ sơ sai.)
Từ đồng nghĩa
  • Lost: bị mất.
  • Mislaid: bị để thất lạc.
  • Out of place: không đúng chỗ.
Từ trái nghĩa
  • Found: được tìm thấy.
  • In place: ở đúng vị trí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "misplaced" đây tính từ. Hành động tương ứng động từ "misplace").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "misplaced").

misplaced

She realized her keys were misplaced on the cluttered kitchen counter.

Adjective
  1. bị mất tạm thời, bị thất lạc (đặc biệt do đểnơi không quen thuộc)
    • misplaced tickets
      những chiếc bị thất lạc.
  2. bị đặt sai vị trí, bị đặt không đúng chỗ

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự