misplaced
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị mất tạm thời, bị thất lạc (đặc biệt do để ở nơi không quen thuộc): Dùng để mô tả một vật bị mất vì được đặt ở một vị trí không quen thuộc hoặc bị quên mất, nhưng thường có khả năng tìm thấy lại.
- Bị đặt sai vị trí, bị đặt không đúng chỗ: Chỉ việc một vật được đặt ở một nơi không phù hợp hoặc không đúng với vị trí dự định của nó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- I found my misplaced keys in the pocket of my winter coat. (Tôi tìm thấy chùm chìa khóa bị thất lạc của mình trong túi áo khoác mùa đông.)
- A misplaced comma can completely change the meaning of a sentence. (Một dấu phẩy bị đặt sai chỗ có thể hoàn toàn thay đổi nghĩa của câu.)
- Her trust in him was misplaced. (Sự tin tưởng của cô ấy vào anh ta là sai lầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"misplaced confidence/trust": sự tin tưởng sai lầm, đặt nhầm chỗ.
- Investing all your money in that scheme shows misplaced confidence. (Đầu tư tất cả tiền của bạn vào kế hoạch đó cho thấy sự tin tưởng sai lầm.)
"misplaced priorities": những ưu tiên sai lệch, không đúng chỗ.
- Spending on luxury items while in debt is a sign of misplaced priorities. (Chi tiêu cho các mặt hàng xa xỉ trong khi đang mắc nợ là dấu hiệu của những ưu tiên sai lệch.)
Biến thể và từ gần giống
Misplace (động từ): để thất lạc, đặt nhầm chỗ.
- I tend to misplace my glasses. (Tôi thường để thất lạc kính của mình.)
Mislaid (tính từ, quá khứ phân từ của "mislay"): bị để thất lạc (cách dùng và nghĩa tương tự "misplaced").
- The mislaid documents were found in the wrong filing cabinet. (Các tài liệu bị để thất lạc đã được tìm thấy trong tủ hồ sơ sai.)
Từ đồng nghĩa
- Lost: bị mất.
- Mislaid: bị để thất lạc.
- Out of place: không đúng chỗ.
Từ trái nghĩa
- Found: được tìm thấy.
- In place: ở đúng vị trí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "misplaced" vì đây là tính từ. Hành động tương ứng là động từ "misplace").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "misplaced").
Adjective
- bị mất tạm thời, bị thất lạc (đặc biệt do để ở nơi không quen thuộc)
- misplaced ticketsnhững chiếc vé bị thất lạc.
- bị đặt sai vị trí, bị đặt không đúng chỗ