misplaced

Adjective
  1. bị mất tạm thời, bị thất lạc (đặc biệt do đểnơi không quen thuộc)
    • misplaced tickets
      những chiếc bị thất lạc.
  2. bị đặt sai vị trí, bị đặt không đúng chỗ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

misplaced
She realized her keys were misplaced on the cluttered kitchen counter.